Nghi thức đảnh lễ, hạ y và chắp tay
Trong nghi thức biểu thị sự cung kính của hàng xuất gia có ba hình thức chính:
- Đảnh lễ.
- Hạ y (buông y khỏi vai).
- Chắp tay.
Trong đó, hạ y là động tác buông chiếc tăng y xuống khỏi vai trái.
Đảnh lễ
Đảnh lễ là nghi thức nhằm bày tỏ lòng tôn kính đối với:
- các bậc Thượng sư mà mình quy ngưỡng,
- vị Căn bản Đạo sư của mình,
- Đức Phật,
- chư Bồ Tát,
- cùng các sở y của thân, khẩu và ý của các Ngài (như tượng Phật, kinh điển, bảo tháp...).
Đảnh lễ được chia thành hai hình thức:
- Đại lễ (duỗi toàn thân).
- Tiểu lễ (quỳ lạy).
Đại lễ
Trước tiên, chắp hai bàn tay rồi lần lượt đưa lên:
- đỉnh đầu,
- cổ họng,
- tim.
Sau đó quỳ hai gối xuống đất, duỗi thẳng toàn thân cùng hai tay về phía trước, để trán chạm đất. Đây được gọi là đại lễ (brkyang phyag).
Tiểu lễ
Tiểu lễ có phần đầu giống hệt đại lễ, tức cũng lần lượt đưa hai tay chắp lên đỉnh đầu, cổ họng và tim.
Sau khi quỳ hai gối xuống đất, thay vì duỗi hai tay và toàn thân về phía trước, người hành lễ đặt hai tay xuống đất sát hai đầu gối rồi cúi đầu để trán chạm đất. Đó gọi là tiểu lễ (skum phyag).
Đối tượng của nghi thức đảnh lễ
Nghi thức đảnh lễ chủ yếu bắt nguồn từ đức tin đối với Phật pháp.
Đối tượng được đảnh lễ gồm có:
- Đạo sư;
- các sở y của thân, khẩu và ý của chư Phật;
- thi hài của cha mẹ;
- thi hài của các bậc trưởng thượng đã qua đời.
Ngoài những đối tượng ấy, không có tập tục phủ phục sát đất để lễ lạy người còn sống, kể cả:
- các vị quan chức hay người có địa vị trong xã hội,
- hoặc chính cha mẹ của mình khi các ngài còn tại thế.
Đối với người còn sống, nghi thức biểu thị sự cung kính được thực hiện như sau:
- Nam giới đứng dậy, bỏ mũ để hành lễ.
- Nữ giới chắp hai tay trước ngực để bày tỏ sự cung kính.
Nghi thức hạ y xuống vai trái
Hạ y xuống vai trái là một hình thức biểu thị sự cung kính khác của hàng xuất gia.
Ngoài việc đảnh lễ Căn bản Đạo sư, các bậc Thượng sư và các vị giáo thọ, tăng sĩ hoặc ni sư còn thực hiện một nghi thức đặc biệt khác.
Đối với những bậc có địa vị cao nhất, người hành lễ dùng tay phải nắm mép chiếc y đang khoác trên vai phải, vòng ra phía sau lưng rồi kéo sang đặt trên cánh tay trái. Nghi thức này được gọi là hạ y hoàn toàn (gzan skyur rdzogs 'bebs).
Đối với những vị có địa vị thấp hơn, cũng dùng tay phải nắm mép y như trên, vòng ra phía sau rồi chỉ hạ xuống trên vai trái, đồng thời hơi cúi người. Hình thức này được gọi là hạ y một nửa (gzan skyur phyed 'bebs).
Hai hình thức trên được gọi chung là hạ y xuống vai trái; trong khẩu ngữ Tây Tạng thường gọi là gzan skyur (hạ y).
Mức độ cúi mình trong khi hành lễ không hoàn toàn giống nhau mà tùy thuộc vào:
- địa vị của vị Đạo sư hoặc người được tôn kính;
- cũng như lòng tôn kính mà người hành lễ dành cho đối tượng ấy.
Có trường hợp chỉ hơi cúi lưng; cũng có trường hợp cúi sâu hơn, đến mức đầu gần ngang với phần thắt lưng.
Ngoài việc thực hiện nghi thức hạ y trước mặt Đạo sư, hàng xuất gia Tây Tạng còn có tập tục hạ y để biểu thị sự cung kính khi gặp các vị chức sắc hoặc người có địa vị, bất kể họ là người xuất gia hay cư sĩ.
II. Nghi thức biểu thị sự cung kính của hàng cư sĩ
Đối với việc đảnh lễ trước các sở y của thân, khẩu và ý của chư Phật cũng như trước mặt Đạo sư, nghi thức hoàn toàn giống như nghi thức của hàng xuất gia đã trình bày ở trên, nên không lặp lại ở đây.
Đối với việc bày tỏ sự kính trọng đối với các đối tượng như: quan chức, thầy giáo, cha mẹ, bậc trưởng thượng, người ngang hàng, người lớn tuổi hoặc địa vị cao hơn mình đôi chút, cũng như người dưới mình, thì đều được xem là biểu hiện của phẩm hạnh và lễ nghi của người có giáo dưỡng.
Tuy nhiên, tùy theo địa vị và thân phận của từng đối tượng mà cách thức biểu thị sự cung kính cũng có những điểm khác nhau, được trình bày như sau.
Nghi thức hành lễ của nam giới
Khi gặp những vị quan chức hoặc nhân vật có địa vị đặc biệt cao quý, nếu người hành lễ là nam giới để tóc bện truyền thống (changlo), thì phải tháo mũ, buông bím tóc đang quấn trên đầu xuống, rồi cúi mình thật thấp để bày tỏ lòng kính trọng.
Đối với những người có địa vị thấp hơn một bậc, cũng tháo mũ và buông bím tóc như trên, nhưng hai tay cầm chiếc mũ trước người, đồng thời chỉ hơi cúi mình là đủ.
Về phía người được hành lễ, khi nhận được sự cung kính của người khác cũng phải đáp lễ bằng cách hơi cúi đầu hoặc đưa tay ra hiệu đáp lại. Có người chắp hai tay để đáp lễ.
Nếu thấy người khác hành lễ với mình mà hoàn toàn không đáp lại, thậm chí không tỏ chút lưu tâm nào, thì bị xem là hành vi của người thiếu giáo dưỡng hoặc không hiểu lễ nghi.
Đối với người chỉ cao hơn mình một chút về tuổi tác hoặc địa vị, chỉ cần tháo mũ và hơi cúi đầu để chào. Người được chào cũng phải cúi đầu đáp lễ.
Khi gặp người ngang hàng, thông thường không cần tháo mũ để hành lễ, chỉ cần hơi cúi đầu, và người kia cũng đáp lại bằng cử chỉ tương tự.
Nếu một bên chủ động tháo mũ để hành lễ thì bên còn lại cũng phải tháo mũ để đáp lễ. Nếu không làm như vậy sẽ bị xem là cố ý tỏ thái độ không thiện cảm hoặc là người không hiểu lễ nghi.
Tuy nhiên, khi những người ngang hàng đáp lễ lẫn nhau thì không cần buông bím tóc khỏi đầu.
Ngoài ra, khi gặp người ngang hàng, chỉ cần nhấc mũ khỏi đầu là đủ, không cần cầm mũ trên tay trong suốt thời gian hành lễ.
Nghi thức biểu thị sự cung kính của nữ giới
Phần lớn phụ nữ sau khi kết hôn đều tết tóc thành hai bím theo phong tục truyền thống. Có khi để hai bím tóc buông xuống phía sau lưng, có khi lại quấn quanh trên đầu.
Khi đảnh lễ trước các bậc Thượng sư hoặc những bậc tôn kính khác, họ cũng phải buông phần tóc đang quấn trên đầu xuống.
Về cách thức đảnh lễ thì hoàn toàn giống như đã trình bày ở phần trước; không tồn tại một nghi thức đảnh lễ riêng biệt dành cho nữ giới.
Nghi thức hành lễ của nữ giới
Khi phụ nữ gặp các bậc tôn quý hoặc những nhân vật có địa vị cao, nếu đang quấn bím tóc trên đầu thì trước hết phải tháo mũ, buông bím tóc xuống, sau đó dùng hai tay cầm mũ trước ngực và cúi mình để bày tỏ lòng cung kính.
Nếu không đội mũ hoặc không đội mũ lông, thì sau khi buông bím tóc xuống, hai bàn tay đan các ngón vào nhau, giữ nguyên tư thế ấy rồi hơi cúi người.
Đối với những người chỉ cao hơn mình đôi chút về địa vị hoặc tuổi tác, cách hành lễ cũng tương tự như trên, nhưng chỉ cần đan hai tay trước người, không cần cúi mình.
Khi gặp người ngang hàng, chỉ cần đan các ngón tay của hai bàn tay lại với nhau, đặt ngang trước ngực; không cần đưa tay lên cao.
Khi người có địa vị hoặc tuổi tác thấp hơn mình hành lễ, người được hành lễ chỉ cần đáp lễ bằng một cử chỉ tượng trưng, hoặc nhẹ nhàng đưa tay ra hiệu và nói: "Không cần hành lễ." Hoặc: "Xin đừng khách sáo như vậy." Những lời ấy cũng được xem là một hình thức đáp lễ.
Một số tập tục biểu thị sự cung kính trong xã hội Tây Tạng xưa
Trước đây, khi thường dân trò chuyện với vị quan cai quản hoặc người mà mình kính trọng, họ có tục dùng ngón tay gãi nhẹ phía sau tai, đồng thời hơi thè đầu lưỡi ra một chút.
Có một cách giải thích cho rằng tập tục này bắt nguồn từ truyền thuyết về vị vua Tây Tạng Langdarma, người được cho là có sừng trên đầu và chiếc lưỡi giống lưỡi bò. Vì vậy, về sau khi gặp người khác, người Tây Tạng gãi nhẹ phía sau đầu và hơi thè lưỡi để biểu thị rằng: "Ta không có sừng như bò, cũng không có chiếc lưỡi như bò."
Tuy nhiên, cách giải thích này có đúng với sự thật hay không thì hiện nay vẫn khó thể khẳng định.
Cũng cần lưu ý rằng việc hơi thè lưỡi trong nghi thức truyền thống của người Tây Tạng hoàn toàn khác với cử chỉ thè lưỡi trong văn hóa phương Tây, vốn thường được dùng để biểu thị sự chế giễu, xúc phạm hoặc thái độ không thiện cảm.
Trong nghi lễ Tây Tạng, đầu lưỡi chỉ được đưa ra rất nhẹ, vừa chạm đến mép môi dưới; không ai thè lưỡi dài ra ngoài miệng.
Tuy nhiên, một số người phương Tây vì chỉ nghe nói rằng người Tây Tạng có tập tục hơi thè lưỡi khi chào hỏi, nên lại mô tả rằng người Tây Tạng thè lưỡi dài đến tận cằm. Đó chỉ là sự suy diễn do không hiểu rõ phong tục, khiến người nghe không khỏi bật cười.