Rinchen Rilbu (རིན་ཆེན་རིལ་བུ།) là tên gọi chung của các hoàn dược châu báu trong y học cổ truyền Tây Tạng (Sowa Rigpa). Đây là những phương dược vô cùng quý hiếm, được bào chế từ các dược liệu, khoáng vật và bảo vật theo những quy trình truyền thống nghiêm ngặt.
Có tám loại Hoàn Châu Báu nổi tiếng, gồm:
- Rinchen Drangjor Rilnak Chenmo (རིན་ཆེན་གྲང་སྦྱོར་རིལ་ནག་ཆེན་མོ།) – Hoàn Châu Báu Hắc Hoàn Đại Phương (phối phương tính lương).
- Rinchen Ratna Samphel (རིན་ཆེན་རཏྣ་བསམ་འཕེལ།), còn gọi là Mutik Dünchu (མུ་ཏིག་བདུན་བཅུ།) – Hoàn Châu Báu Ratna Samphel (Bảy mươi thành phần Trân Châu).
- Rinchen Tsajor Chenmo (རིན་ཆེན་ཚ་སྦྱོར་ཆེན་མོ།) – Hoàn Châu Báu Đại Nhiệt Phương.
- Rinchen Mangjor Chenmo (རིན་ཆེན་མང་སྦྱོར་ཆེན་མོ།) – Hoàn Châu Báu Đại Đa Phương.
- Rinchen Tsotrü Dashel (རིན་ཆེན་བཙོ་བཀྲུ་ཟླ་ཤེལ།) – Hoàn Châu Báu Tsotrü Dashel.
- Rinchen Yunying Nyernga (རིན་ཆེན་གཡུ་རྙིང་ཉེར་ལྔ།) – Hoàn Châu Báu Lam Ngọc Cổ Hai Mươi Lăm Thành Phần.
- Rinchen Chakril Chenmo (རིན་ཆེན་ལྕགས་རིལ་ཆེན་མོ།) – Hoàn Châu Báu Thiết Hoàn Đại Phương.
- Rinchen Jurmar Nyernga (རིན་ཆེན་བྱུར་དམར་ཉེར་ལྔ།) – Hoàn Châu Báu San Hô Đỏ Hai Mươi Lăm Thành Phần.
1. Hoàn Châu Báu Hắc Hoàn Đại Phương
(Rinchen Drangjor Rilnak Chenmo)
Công dụng
Hoàn Châu Báu Hắc Hoàn Đại Phương có tác dụng điều trị nhiều loại bệnh phát sinh do ba thể bệnh (Tam nhân: Lung – Tripa – Beken) mất cân bằng.
Đặc biệt có hiệu quả đối với:
- Đau dạ dày và các chứng bệnh về dạ dày.
- Gan sung huyết, chức năng gan rối loạn.
- Các bệnh do huyết ứ, khí huyết bế tắc gây đau dữ dội.
- Cảm giác nóng rát ở vùng ngực và dạ dày.
- Nôn ra máu hoặc nôn ra chất có màu nâu sẫm như bã cà phê (máu đã bị tiêu hóa).
- Đại tiện ra máu.
- Tuần hoàn máu suy giảm do bệnh tim.
- Phù nề, tích nước trong cơ thể.
- Các bệnh về khớp và phong thấp.
- Bệnh ngoài da do dịch vàng (huyết thanh) và các bệnh da liễu.
- Các vết thương, vết loét lâu ngày khó lành.
- Các chứng ngộ độc, bao gồm ngộ độc tự nhiên và ngộ độc do pha trộn các chất độc.
- Bệnh phong (hủi).
- Các loại khối u và bệnh lý tăng sinh bất thường.
- Bệnh bạch hầu.
- Các bệnh truyền nhiễm và dịch bệnh.
Không chỉ có tác dụng chữa bệnh, đối với người khỏe mạnh sử dụng đúng cách, bài thuốc còn giúp:
- Tăng cường sức sống và sinh lực.
- Làm da dẻ hồng hào, tươi nhuận.
- Giúp các giác quan hoạt động minh mẫn.
- Làm chậm quá trình lão hóa.
- Tăng cường tinh lực và sức khỏe sinh lý.
- Giúp gân cốt và xương khớp chắc khỏe.
- Tăng sức đề kháng, phòng ngừa bệnh tật từ sớm.
Vì vậy, đây được xem là một trong những phương thuốc bồi bổ và phục hồi (Jülen – བཅུད་ལེན་) ưu việt nhất của y học cổ truyền Tây Tạng.
2. Hoàn Châu Báu Ratna Samphel (Rinchen Ratna Samphel)
Công dụng
Hoàn Châu Báu Ratna Samphel được sử dụng trong y học Tây Tạng để hỗ trợ các chứng bệnh như:
- Cao huyết áp.
- Huyết áp tăng do rối loạn khí huyết.
- Đau đầu.
- Cảm giác buồn nôn, cồn cào khó chịu.
- Nôn ói.
- Đột ngột ngã quỵ và mất ý thức do trúng phong hoặc rối loạn tuần hoàn não.
- Mất cảm giác hoặc yếu liệt một bên cơ thể.
- Tay chân co duỗi khó khăn.
- Méo miệng, lệch mặt.
- Khó nói hoặc mất khả năng nói.
- Đại tiểu tiện không tự chủ.
- Suy giảm trí nhớ.
- Các rối loạn tâm thần.
- Rối loạn chức năng não.
- Tuần hoàn máu lên não kém hoặc không ổn định.
Ngoài ra, bài thuốc còn được sử dụng để hỗ trợ các tình trạng như:
- Bệnh tim liên quan đến tăng huyết áp.
- Các bệnh lý của bạch cầu.
- Hội chứng khí huyết dồn ứ vùng thượng tiêu.
- Các bệnh lý thần kinh.
- Rối loạn Tâm phong (Snying Lung).
- Rối loạn Sinh mệnh phong (Srog Lung).
- Ngất xỉu và các cơn co giật.
- Các chứng ngộ độc.
- Bệnh phong (hủi).
- Rối loạn tuần hoàn máu.
- Phù nề, ứ dịch do suy tim.
Đối với người khỏe mạnh, khi sử dụng đúng phương pháp theo lý luận của y học Tây Tạng, bài thuốc được cho là có thể:
- Tăng cường sinh lực và sức khỏe tổng thể.
- Giúp da dẻ hồng hào, tươi nhuận.
- Làm các giác quan sáng suốt, minh mẫn.
- Làm chậm quá trình lão hóa.
- Tăng cường tinh lực và sức sống.
- Hỗ trợ phòng ngừa sớm các bệnh lý nêu trên.
Vì vậy, Rinchen Ratna Samphel được xem là một trong những phương thuốc bồi bổ và phục hồi (Jülen – བཅུད་ལེན་) quý giá của y học cổ truyền Tây Tạng.
3. Hoàn Châu Báu Đại Đa Phương (Rinchen Mangjor Chenmo)
Công dụng
Theo lý luận của y học cổ truyền Tây Tạng, Rinchen Mangjor Chenmo được sử dụng để hỗ trợ các chứng bệnh như:
- Đau dạ dày và đường ruột do ăn phải thực phẩm không phù hợp hoặc cơ thể không dung nạp thức ăn.
- Đau bụng dữ dội, đau quặn bụng.
- Nôn ra máu do huyết nhiệt hoặc huyết ứ bốc lên.
- Đại tiện ra máu.
- Các chứng sốt cấp tính.
- Sốt mạn tính kéo dài.
- Các chứng sốt tiềm ẩn, tái phát.
- Loét miệng, nhiệt miệng, viêm loét khoang miệng.
- Rối loạn tiêu hóa và tắc nghẽn đường tiêu hóa do ăn uống quá mức hoặc ăn uống không điều độ.
- Cơ thể gầy sút do huyết xấu hoặc rối loạn huyết dịch.
- Da sạm đen, sắc mặt tối.
- Suy giảm chức năng các giác quan.
- Nóng rát vùng ngực, trào ngược và nôn ra dịch chua.
- Chán ăn, ăn không ngon miệng.
- Ho kéo dài, thường xuyên khạc đờm lẫn máu hoặc đờm màu nâu sẫm.
- Các bệnh lý do tích tụ dịch trong cơ thể (phù, cổ trướng hoặc các chứng bệnh liên quan đến thủy dịch).
Đặc biệt, bài thuốc được đánh giá có hiệu quả cao trong việc hỗ trợ các trường hợp:
- Ngộ độc do đầu độc có chủ ý hoặc các loại độc dược pha trộn.
- Ngộ độc từ các chất độc tự nhiên.
- Nhiều dạng ngộ độc khác.
Nhờ có tính chất điều hòa giữa hàn và nhiệt, bài thuốc còn được cho là có tác dụng hỗ trợ rất tốt đối với phần lớn các bệnh lý nội khoa.
Đối với người khỏe mạnh, khi sử dụng đúng phương pháp theo lý luận của y học Tây Tạng, bài thuốc được cho là có thể:
- Bồi bổ cơ thể, tăng cường sinh lực.
- Làm da dẻ hồng hào, tươi nhuận.
- Giúp các giác quan minh mẫn.
- Làm chậm quá trình lão hóa.
- Tăng cường tinh lực và sức sống.
- Giúp gân cốt và xương khớp chắc khỏe.
- Hỗ trợ phòng ngừa bệnh tật từ sớm.
Tóm lại, Rinchen Mangjor Chenmo được cho là có công dụng và hiệu quả gần như tương đương với Rinchen Drangjor Chenmo (Hoàn Châu Báu Đại Hàn Phương).
4. Hoàn Châu Báu Tsotrü Dashel Đại Phương
(Rinchen Tsotrü Dashel Chenmo – རིན་ཆེན་བཙོ་བཀྲུ་ཟླ་ཤེལ་ཆེན་མོ།)
Công dụng
Theo y học cổ truyền Tây Tạng, Rinchen Tsotrü Dashel Chenmo được sử dụng để hỗ trợ các chứng bệnh sau:
- Rối loạn tiêu hóa, khó tiêu.
- Đau vùng lưng và vùng trước ngực do rối loạn thể Beken (đàm) kết hợp với huyết ứ.
- Trào ngược và nôn ra dịch vị chua.
- Nôn hoặc tiêu chảy ra máu đã bị oxy hóa, có màu nâu sẫm như bã cà phê.
- Đau quặn bụng dữ dội.
- Di chứng sau các bệnh sốt cấp tính.
- Đau dạ dày và bệnh gan.
- Suy nhược cơ thể do sốt mạn tính kéo dài làm tổn hao tinh chất (zung).
- Ra nhiều mồ hôi.
- Thường xuyên cảm thấy nóng bức, thích ở nơi mát.
- Đầu óc nặng nề, giảm sự minh mẫn.
- Tê bì phần thân dưới và các chi.
- Khô miệng, khô lưỡi.
- Nổi mụn hoặc phát ban trên mặt.
- Đau vùng ngực và lưng do huyết nhiệt, kèm khàn tiếng.
- Khó thở, thở gấp do rối loạn khí.
- Đau vùng tim lan ra trước ngực và sau lưng.
- Tiết nhiều đờm.
- Sức tiêu hóa suy yếu.
- Rụng tóc và lông do rối loạn dịch vàng (huyết thanh).
- Răng và móng mất độ bóng, trở nên nhợt nhạt và giòn.
- Ngứa ngáy toàn thân.
- Loét da, vết thương lâu lành và các bệnh ngoài da.
- Bệnh phong (hủi).
Đặc biệt, bài thuốc còn được sử dụng trong các trường hợp:
- Viêm loét khoang miệng, nhiệt miệng.
- Tổn thương cơ thể do thường xuyên ăn nhiều thức ăn chiên, nướng.
- Lạm dụng giấm, nước tương, rượu và các đồ uống có cồn.
- Tắc nghẽn mạch do ăn uống quá mức.
- Suy giảm thể lực.
- Da mặt sạm đen.
- Suy giảm thị lực.
- Chỉ cần vận động hoặc xúc động nhẹ cũng xuất hiện đau vùng ngực và lưng.
- Nóng rát vùng ngực.
- Phù vùng bẹn và hai chân.
- Khối u hoặc khối cứng trong ổ bụng.
Ngoài ra, bài thuốc còn được đánh giá có hiệu quả trong việc hỗ trợ các trường hợp:
- Ngộ độc do đầu độc có chủ ý.
- Ngộ độc thực phẩm.
- Ngộ độc do kim loại hoặc chất gỉ từ dụng cụ chứa đựng thực phẩm.
- Nhiều dạng ngộ độc khác.
Đối với người khỏe mạnh, khi sử dụng đúng phương pháp theo lý luận của y học Tây Tạng, bài thuốc được cho là có thể:
- Tăng cường thể lực và sức đề kháng.
- Bồi bổ cơ thể, phục hồi nguyên khí.
- Nuôi dưỡng tinh chất (Jülen – བཅུད་ལེན་), góp phần duy trì sức khỏe và làm chậm quá trình lão hóa.
5. Hoàn Châu Báu San Hô Đỏ Hai Mươi Lăm Thành Phần
(Rinchen Jumar Nyernga – རིན་ཆེན་བྱུར་མ་ཉེར་ལྔ།)
Công dụng
Theo y học cổ truyền Tây Tạng, Rinchen Jumar Nyernga được sử dụng để hỗ trợ các chứng bệnh như:
- Đau đầu do tăng huyết áp.
- Đau đầu dữ dội.
- Cứng cơ vùng cổ, gáy.
- Méo miệng, lệch mặt.
- Cứng hoặc co rút tay chân.
- Run tay chân.
- Tê bì các chi.
- Mất cảm giác hoặc giảm chức năng vận động ở một nửa cơ thể (liệt nửa người).
- Tắc nghẽn mạch máu hoặc rối loạn tuần hoàn máu.
- Các cơn ngất và co giật.
- Viêm mạch máu.
- Giãn tĩnh mạch.
- Đau đầu do rối loạn tuần hoàn não.
- Các bệnh lý thần kinh và tổn thương thần kinh.
Ngoài ra, bài thuốc còn được cho là có tác dụng giảm đau trong các chứng đau nhức do bệnh ngoài da và bệnh khớp mạn tính.
Đối với người khỏe mạnh, khi sử dụng đúng phương pháp theo lý luận của y học Tây Tạng, bài thuốc được cho là có thể giúp phòng ngừa sớm các bệnh lý nêu trên.
Lưu ý: Các tên bệnh được chuyển ngữ theo ý nghĩa gần tương ứng. Một số thuật ngữ trong y học Tây Tạng không có đối chiếu hoàn toàn với phân loại bệnh học của y học hiện đại.
6. Hoàn Châu Báu Lam Ngọc Cổ Hai Mươi Lăm Thành Phần
(Rinchen Yunying Nyernga – རིན་ཆེན་གཡུ་རྙིང་ཉེར་ལྔ།)
Công dụng
Theo y học cổ truyền Tây Tạng, Rinchen Yunying Nyernga được sử dụng để hỗ trợ các chứng bệnh như:
- Đau vùng gan do hội chứng nhiệt ở gan.
- Cơ thể gầy sút, suy nhược dần.
- Căng cứng phần thân trên và vùng cổ.
- Khó cúi hoặc xoay cổ.
- Đau đầu do huyết nhiệt hoặc huyết ứ.
- Chảy máu cam.
- Buồn ngủ nhiều.
- Khô miệng.
- Đau dạ dày, chán ăn.
- Mắt đỏ.
- Mệt mỏi, suy kiệt cơ thể.
- Miệng có vị đắng.
Đặc biệt, bài thuốc được sử dụng trong các trường hợp:
- Tổn thương gan do uống quá nhiều rượu.
- Tổn thương gan do chấn thương mạnh.
- Nôn ra máu đã tiêu hóa (màu nâu sẫm như bã cà phê) do tổn thương gan.
- Táo bón kéo dài, phân khô, sẫm màu và khó đi ngoài.
- Gan xơ cứng.
- Cổ trướng hoặc tích dịch do bệnh gan.
- Ngộ độc thực phẩm.
- Ngộ độc do đầu độc có chủ ý.
Đặc biệt, đối với các bệnh gan mạn tính khó điều trị, khi được sử dụng lâu dài theo đúng phương pháp của y học Tây Tạng, bài thuốc được đánh giá là mang lại nhiều lợi ích.
Đối với người khỏe mạnh, khi sử dụng đúng phương pháp theo lý luận của y học Tây Tạng, bài thuốc được cho là có thể giúp phòng ngừa sớm các bệnh lý nêu trên.
7. Hoàn Châu Báu Thiết Hoàn Đại Phương
(Rinchen Chakril Chenmo – རིན་ཆེན་ལྕགས་རིལ་ཆེན་མོ།)
Công dụng
Theo y học cổ truyền Tây Tạng, Rinchen Chakril Chenmo được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ điều trị các bệnh về mắt, bao gồm:
- Đục thủy tinh thể.
- Chảy nước mắt kèm đau nhức mắt.
- Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng).
- Sung huyết kết mạc.
- Đồng tử giãn, thị lực giảm, từng lúc nhìn mờ hoặc không nhìn thấy.
- Quáng gà và giảm thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Vòng đục xuất hiện quanh giác mạc, làm suy giảm thị lực.
- Mù lòa do các tổn thương bên trong mắt.
- Nóng rát mắt.
- Mắt nhạy cảm với gió và không khí lạnh.
- Sưng mi mắt.
- Khô mắt hoặc chảy nước mắt kéo dài.
- Mộng thịt, mụn hoặc các tổn thương tăng sinh trên bề mặt giác mạc.
- Ghèn mắt tiết nhiều.
- Các bệnh về giác mạc và tuyến lệ.
- Viêm tuyến lệ.
- Các bệnh lý võng mạc.
- Khó mở hoặc khép mi mắt.
Nhìn chung, bài thuốc được cho là có tác dụng hỗ trợ đối với phần lớn các bệnh lý về mắt.
Ngoài ra, bài thuốc còn được sử dụng để hỗ trợ các trường hợp:
- Suy giảm thị lực do ngộ độc mạn tính.
- Suy giảm tinh huyết (zung và huyết).
- Các bệnh ngoài da như phát ban và mụn nhọt.
- Nôn ra máu do rối loạn Beken (đàm) kết hợp huyết ứ.
- Huyết ứ ở gan và lách.
- Các bệnh thuộc hệ thống mật.
- Các chứng kṣaya (ཀྴ་ཡ་) – nhóm bệnh suy kiệt, hao tổn mạn tính được mô tả trong y học Tây Tạng.
Đối với người khỏe mạnh, khi sử dụng đúng phương pháp theo lý luận của y học Tây Tạng, bài thuốc được cho là có thể:
- Hỗ trợ phòng ngừa các bệnh lý nêu trên.
- Nuôi dưỡng và bảo vệ thị lực.
- Góp phần duy trì sức khỏe của đôi mắt.
8. Hoàn Châu Báu Đại Nhiệt Phương
(Rinchen Tsajor Chenmo – རིན་ཆེན་ཚ་སྦྱོར་ཆེན་མོ།)
Công dụng
Theo y học cổ truyền Tây Tạng, Rinchen Tsajor Chenmo được sử dụng để hỗ trợ điều trị các chứng bệnh như:
- Các bệnh da liễu mạn tính.
- Bệnh phong thấp và đau nhức khớp.
- Các loại khối u.
- Bệnh Surya (một nhóm bệnh được ghi nhận trong y học Tây Tạng).
- Bệnh phong (hủi).
- Các khối u cứng và ung nhọt.
- Phù thũng, tích dịch.
- Các chứng phù nề và bệnh lý sưng tấy khác.
Ngoài ra, bài thuốc còn được cho là có tác dụng:
- Làm tan huyết ứ tích tụ gây tắc nghẽn trong hệ mạch.
- Hỗ trợ tiêu trừ mủ do hàn tích hoặc các ổ áp xe mạn tính.
Đối với người khỏe mạnh, khi sử dụng đúng phương pháp theo lý luận của y học Tây Tạng, bài thuốc được cho là có thể giúp phòng ngừa sớm các bệnh lý kể trên.
Tuy nhiên, nguyên bản cũng nhấn mạnh rằng việc sử dụng bài thuốc nên được thực hiện dưới sự thăm khám và hướng dẫn của thầy thuốc có chuyên môn, nhằm bảo đảm hiệu quả và an toàn trong quá trình sử dụng.
Ghi chú dịch thuật
Trong tám phương Rinchen Rilbu, có ba thuật ngữ nên giữ nguyên theo truyền thống vì chưa có đối chiếu hoàn toàn trong y học hiện đại:
- ཟུངས (Zung): tinh chất nuôi dưỡng cơ thể, tương đương khái niệm "thất đại tinh chất" trong Sowa Rigpa.
- ཀྴ་ཡ (Kṣaya): nhóm bệnh suy kiệt, hao tổn mạn tính (thuật ngữ vay mượn từ y học Ấn Độ cổ).
- Surya (སུརྱ): tên một nhóm bệnh được ghi trong các y điển Tây Tạng, hiện chưa có đối chiếu thống nhất với bệnh danh của y học hiện đại.
Lưu ý: Các công dụng trên phản ánh lý luận của Y học cổ truyền Tây Tạng (Sowa Rigpa) và không nên được hiểu là bằng chứng về hiệu quả điều trị theo y học hiện đại. Các chế phẩm Rinchen Rilbu là những hoàn dược quý, có thể chứa dược liệu, khoáng dược và kim loại đã qua quá trình bào chế truyền thống, vì vậy cần được sử dụng dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc có chuyên môn.