Tông phái Cách Lỗ của Phật giáo Tây Tạng

Phái Cách Lỗ là một tông phái Phật giáo Tây Tạng. Trong tiếng Tạng, Cách Lỗ có nghĩa là giỏi về kỷ luật. Tông phái này nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt giới luật Phật giáo, do đó mà có tên gọi này. Các tăng ni của tông phái này đội mũ tu sĩ màu vàng, nên còn được gọi là phái Mũ Vàng.

Người sáng lập, Tsongkhapa, vốn là một tăng sĩ thuộc phái Kadam, nên tông phái này còn được gọi là Tân Kadam. Phái Cách Lỗ ra đời vào đầu thế kỷ 15. Người ta thường cho rằng việc xây dựng Tu viện Ganden vào năm thứ bảy của niên hiệu Vĩnh Lạc thời Minh (1409) đánh dấu sự hình thành chính thức của tông phái. Đây là tông phái được thành lập cuối cùng của Phật giáo Tây Tạng nhưng đã trở thành tông phái lớn nhất do sự suy yếu của Bka'-brgyud-pa (một tông phái Phật giáo Tây Tạng).

Ngày nay, tu viện Cách Lỗ lớn nhất là Drepung, hoạt động như một học viện và trường đại học cho hàng ngàn tăng sĩ. Tại các khu vực Tây Tạng, có khoảng 1700 đền chùa và tu viện để truyền bá tông phái này đến tất cả những ai quan tâm tìm hiểu về nguồn gốc, tín ngưỡng và trụ cột của nó.

Tsongkhapa- người sáng lập phái Cách Lỗ.
Tsongkhapa - người sáng lập phái Cách Lỗ.

Tông phái Cách Lỗ

Tông phái Cách Lỗ nổi tiếng với các truyền thống Phật giáo Tây Tạng của mình. Trong bốn tông phái chính của Phật giáo Tây Tạng, đây là một trong những tông phái lớn nhất, được thành lập vào thế kỷ 15 bởi Tsongkhapa, một nhà triết học và lãnh đạo tôn giáo Tây Tạng. Tsongkhapa bắt đầu việc học từ năm ba tuổi. Sau hai mươi năm nghiên cứu với các phái Nyingma, Sakya, Kagyu và Kadam, ông đã tổ chức một hội đồng lớn để xem xét lại giới luật tu viện, khơi dậy một làn sóng canh tân tu viện mới ảnh hưởng đến toàn bộ Tây Tạng. Trong suốt cuộc đời mình, các đệ tử của ông đã thành lập ba trường đại học Cách Lỗ vĩ đại là Ganden, Drepung và Sera gần Lhasa. Trong Tông phái Cách Lỗ, các dòng truyền thừa và thể chế của cả Đạt Lai Lạt Ma và Ban Thiền Lạt Ma đều được phát triển.

Tông phái Cách Lỗ - "Con Đường Đức Hạnh"

Tông phái Cách Lỗ "Con Đường Đức Hạnh" còn được gọi là phái Mũ Vàng, khởi đầu như một phong trào cải cách và sau đó trở thành một hình thức giáo lý đặc biệt. Trọng tâm chính của nó là tranh biện và logic, đồng thời cũng nhấn mạnh mạnh mẽ vào kỷ luật và đạo đức. Gelug là từ viết tắt của “Ganden Lug”, có nghĩa là “Truyền thống Ganden”. Tu viện Cách Lỗ đầu tiên được thành lập tại Ganden, và Ganden Tripa được biết đến là người đứng đầu phái Cách Lỗ. Ba trung tâm quan trọng của phái Cách Lỗ là các tu viện Sera, Drepung và Ganden.

Tông phái Cách Lỗ tập trung vào việc nghiên cứu triết học thuần túy các luận thuyết cổ điển Ấn Độ. Nó đặc biệt nhấn mạnh vào năm chủ đề chính gọi là "Năm Bộ Luận Lớn": 1) Prajnaparamita (Trí tuệ Ba-la-mật), 2) Madhyamika (Triết học Trung đạo), 3. Paramana (Lượng học/ Nhận thức đúng đắn), 4) Monastic (Luật tạng - Vinaya), 5) Abhidharma (A-tỳ-đạt-ma/ Hiện tượng học). Các luận thuyết này được giảng dạy rất chi tiết bằng phương pháp phân tích. Các văn bản này được nghiên cứu trong khoảng thời gian mười lăm năm với việc sử dụng một số bình luận của phái Cách Lỗ; hầu hết chúng là độc nhất đối với mỗi trường đại học tu viện. Sau khi hoàn thành chương trình học như vậy, người ta sẽ nhận được một trong ba học vị Geshe, học vị học thuật cao tương đương với thạc sĩ triết học Phật giáo: học vị Dorampa, Tsogrampa và Lharampa (cao nhất).

Đạt Lai Lạt Ma

Đạt Lai Lạt Ma là danh hiệu được trao cho các nhà lãnh đạo tinh thần của người Tây Tạng, thuộc tông phái Cách Lỗ của Phật giáo Tây Tạng. Họ được coi là những người kế vị trong một dòng truyền thừa của các Tulku, những người được cho là hóa thân của Avalokitesvara (Quán Thế Âm Bồ Tát), vị Bồ Tát của Từ bi. Trong nhiều năm, Tông phái Cách Lỗ đã là lực lượng trung tâm ở Tây Tạng, nhưng hiện nay nó được bảo tồn trong các tu viện Cách Lỗ ở Tây Tạng. Dòng truyền thừa Đạt Lai Lạt Ma bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn. Đạt Lai Lạt Ma đời thứ nhất là Gendun Drup, người đã gặp và trở thành đệ tử của Tsongkhapa vào năm 1415 và sau này được biết đến là Đạt Lai Lạt Ma đời thứ nhất. Sau khi Gendun Drupa qua đời, một cậu bé ở miền Trung Tây Tạng được công nhận là Tulku, tức là hóa thân hay sự tái sinh của ngài.

Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14 hiện nay, Tenzin Gyatso, đã phục vụ từ ngày 22 tháng 2 năm 1940 cho đến nay. Ngài sinh ra tại Takster, Amdo, Tây Tạng và vào năm 1937 được chỉ định là Tulku của Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 13. Năm 1939, trong một tuyên bố công khai, ngài đã được chính thức công nhận là Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14. Lễ nhậm chức của ngài được tổ chức vào ngày 22 tháng 2 năm 1940 và cuối cùng ngài đảm nhận toàn bộ nhiệm vụ thế tục vào ngày 17 tháng 11 năm 1950, khi mới 15 tuổi. Ngài đã đi khắp thế giới và lên tiếng vì phúc lợi của người Tây Tạng; ngài đã cống hiến cuộc đời mình cho việc giảng dạy Phật pháp và giành được sự kính trọng của người Tây Tạng.

Kết luận

Với nền tảng triết học vững chắc, kỷ luật nghiêm ngặt và dòng truyền thừa Đạt Lai Lạt Ma, Tông phái Cách Lỗ đã định hình sâu sắc Phật giáo Tây Tạng. Từ những khởi đầu cải cách của Tsongkhapa cho đến sự trỗi dậy với tư cách là tông phái hàng đầu của Tây Tạng, phái Cách Lỗ tiếp tục truyền cảm hứng cho các tăng sĩ, học giả và những người tìm đạo thông qua các tu viện, giáo lý và thông điệp về lòng từ bi, trí tuệ và đạo đức của mình.

Bài viết liên quan:

Trường phái Sakya của Phật giáo Tây Tạng

Sakya (ས་སྐྱ) trong tiếng Tạng có nghĩa là vùng đất trắng xám. Trường phái Sakya được đặt tên theo tu viện tổ của mình, Tu viện Sakya, tọa lạc trên sườn đồi với những tảng đá màu xám trắng. Nó còn được biết đến với tên gọi phái Cầu Vồng vì các bức tường của tu viện được sơn các sọc màu đỏ, trắng và đen tượng trưng cho Văn Thù Bồ Tát, Quán Thế Âm Bồ Tát và Kim Cương Thủ Bồ Tát. Từ giữa thế kỷ 13 đến giữa thế kỷ 14, phái Sakyapa có mối liên hệ chặt...

Phái Nyingma của Phật giáo Tây Tạng

Nyingma là phái cổ xưa nhất và lớn thứ hai trong bốn trường phái chính của Phật giáo Tây Tạng, được Đạo sư Liên Hoa Sinh thành lập vào thế kỷ 11. Các tăng ni của phái này đội mũ tăng màu đỏ, nên còn được gọi là phái Mũ Đỏ. Nyingma (རྙིང་མ) trong tiếng Tạng có nghĩa là "cổ xưa" và "cũ". Chữ "Nying" chỉ dòng truyền thừa của phái, có từ thế kỷ thứ 8, trước các trường phái khác xuất hiện sau này. Chữ "ma" chỉ giáo pháp của phái, được truyền lại từ Liên Hoa Sinh, Tỳ Ma La...

Trường phái Kagyu của Phật giáo Tây Tạng

Trường phái Kagyu là một trong những tông phái chính của Phật giáo Tây Tạng và là một trong những tông phái có nhiều chi nhánh nhất. Trong tiếng Tây Tạng, từ "Kagyu" kết hợp "Ka" có nghĩa là "giáo pháp của Đức Phật" và "Gyu" có nghĩa là "sự truyền thừa", vì vậy "Kagyu" có thể được hiểu là "sự truyền thừa giáo pháp của Đức Phật". Ngoài ra, thuật ngữ này cũng biểu thị "truyền khẩu", phản ánh truyền thống Kagyu dạy các thực hành mật pháp thông qua truyền khẩu. Bởi vì những người sáng lập của nó, như...

Phật giáo Tây Tạng

Phật giáo Tây Tạng, thường được gọi là Lạt Ma giáo, là nhánh Phật giáo được truyền vào Tây Tạng. Đây là một hình thức Phật giáo được thực hành ở Tây Tạng, Bhutan và Mông Cổ. Cũng có một số lượng tín đồ đáng kể ở các khu vực xung quanh dãy Himalaya. Nó được chia thành năm tông phái chính: Kadampa, Nyingmapa, Kagyupa, Sakyapa và Gelugpa. Dưới đây là hướng dẫn về các tông phái khác nhau của Phật giáo Tây Tạng.   Nguồn gốc Shenrab Miwo, người sáng lập tôn giáo Bön. Phật giáo Tây Tạng thuộc về Kim Cương thừa...

Mani Stone - Nghệ thuật Dân gian Huyền bí Tây Tạng

Ở Tây Tạng, bạn dễ dàng bắt gặp nhiều bệ thờ được xếp bằng đá và phiến đá trên đồi, ngã tư đường, bờ hồ và ven sông. Bệ thờ này được gọi là gò đá Mani, được tạo nên từ những viên Đá Mani. Hầu hết Đá Mani đều được khắc lục tự đà-la-ni, thần chú, mắt (trong Phật giáo, nó có nghĩa là nhận thức tâm linh), tượng thần, hoa văn cát tường, v.v. Chúng là những kiệt tác của nghệ thuật dân gian Tây Tạng. Nguồn gốc của Đá Mani "Mani" bắt nguồn từ kinh Phạn "lục tự đà-la-ni"...

Lý thuyết chính của Y học Tây Tạng

Lý thuyết chính của Y học Tây Tạng Y học Tây Tạng lấy lý thuyết về Tam Nhân và Ngũ Nguyên làm nguyên lý cốt lõi. Ba năng lượng - Loong (xanh), Tripa (đỏ) và Beken (vàng) 1. Theo lý thuyết y học Tây Tạng, có Tam Nhân (ba năng lượng) trong cơ thể con người, đó là Loong (gió/khí, đánh dấu màu xanh), Tripa (hỏa, đánh dấu màu đỏ) và Beken (thổ và thủy, đánh dấu màu vàng); cùng với bảy chất cơ bản và ba chất bài tiết. Ba nguyên nhân chính chi phối và kiểm soát sự vận động của...
Pháp Khí Mật Tông - Bảo Liên. Cung cấp bởi Sapo.
Lên đầu trang
Pháp Khí Mật Tông Pháp Khí Mật Tông Pháp Khí Mật Tông
Trang chủ Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng