HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH SANG
Tác giả: Dodrupchen Jigme Tenpe Nyima
Namo guru padmākarāya!
Hóa thân của tất cả chư Phật quá khứ, hiện tại và vị lai,
Đấng hộ trì tất cả chúng sinh,
Xin hãy đoái thương chúng con, những chúng sinh của thời mạt pháp này,
Và dùng lòng từ bi của Ngài mà chăm sóc, che chở chúng con!
Đấng Chủ tể Oḍḍiyāna,
Vương miện của giáo pháp và chúng sinh nơi Xứ Tuyết,
Với lòng sùng kính bất động,
Con cúi đầu trước Ngài bằng thân, khẩu và ý cung kính,
Và dâng lên Ngài chính đỉnh đầu của con!
Nay, điều được trình bày như sau:
Chính nhờ thực hiện những phẩm vật cúng dường huyễn hóa bằng phương pháp thực hành huyễn hóa mà chúng ta có thể hoàn thành sự tích lũy những công đức huyễn hóa.
Nhờ nguyên nhân này, tức là sự tích lũy công đức, chúng ta có thể đạt được quả, đó là sự viên mãn của trí tuệ.
Có bốn phương pháp như vậy, tuy không đòi hỏi nhiều công sức nhưng lại mang ý nghĩa và lợi ích đặc biệt lớn lao, đó là:
- cúng Sang;
- cúng thủy Torma;
- cúng Sur;
- và cúng dường chính thân thể của mình.
Người nào thường xuyên và tinh tấn thực hành những phương pháp này sẽ tích lũy các công đức, tịnh hóa các che chướng, và đặc biệt sẽ làm an tịnh, loại trừ tất cả những chướng ngại cùng các yếu tố ngăn cản việc thành tựu Giáo pháp và giác ngộ ngay trong đời này, khiến chúng tiêu tan giống như mặt trời xuất hiện sau những đám mây.
Bởi những pháp này cũng hỗ trợ sự tiến bộ của chúng ta trên con đường dẫn đến thành tựu tối thượng của Đại Viên Mãn (Dzogpachenpo), nên việc chúng ta dốc sức thực hành những pháp này là điều hợp lý.
I. THỰC HÀNH SANG
Trước hết, hãy nói về pháp thực hành Sang.
Các phẩm vật dùng để cúng Sang phải là:
“Nguồn gốc cao quý, phẩm chất tốt đẹp và được sắp đặt mỹ mãn.”
Điều này có nghĩa là chúng phải không bị nhiễm bởi tà mạng và tâm keo kiệt.
Đặc biệt, năm loại tà mạng và tâm keo kiệt là những nguyên nhân dẫn đến tái sinh làm ngạ quỷ.
Nếu chúng ta keo kiệt đối với các phẩm vật cúng dường giống như thể đang cắt từng miếng thịt trên chính thân thể mình, thì việc ấy sẽ không đem lại sự tích lũy công đức. Vì vậy, cần phải hoàn toàn tránh điều đó.
“Phẩm chất tốt đẹp” có nghĩa là chúng ta nên dâng phần đầu tiên hoặc phần tốt nhất trong những thứ mà chính mình thường sử dụng, chứ không phải những thứ mà bản thân chúng ta sẽ không bao giờ muốn dùng vì chúng đã hư hỏng, ôi thiu, quá đắng, hoặc chỉ còn lại phần cặn cuối cùng.
Làm như vậy hoàn toàn không thích hợp.
Chư Phật không có những khái niệm nhị nguyên về tốt và xấu, sạch và bẩn; tuy nhiên, mọi thứ nhất định phải sạch sẽ và vệ sinh, đúng như câu nói:
“Vì mục đích tích lũy công đức, vật phẩm phải sạch, rồi lại làm cho càng thanh tịnh hơn.”
Điểm then chốt là các phẩm vật cúng dường phải cực kỳ sạch sẽ và sau đó được tịnh hóa.
“Được sắp đặt mỹ mãn” có nghĩa là lò Sang và những thứ liên quan, cũng như nơi bày biện phẩm vật, đều phải được sắp xếp ngay ngắn, chỉnh tề và đồng đều.
Không nên để chúng nghiêng ngả hoặc bừa bộn chỉ vì chúng ta không muốn bỏ thêm công sức và do đó xem nhẹ những chỉ dẫn mà mình đã được nghe.
II. THÂN – KHẨU – Ý
Hơn nữa, bất kể chúng ta đang làm gì, chúng ta phải phối hợp các hoạt động của thân, khẩu và ý, nếu không thì sẽ chẳng bao giờ thành tựu được điều gì thực sự có giá trị.
Nếu chúng ta chỉ hài lòng với việc đọc tụng những lời của nghi quỹ mà không có bất kỳ sự suy niệm nào về điều mình đang làm, giống như đầu chúng ta chỉ là những chiếc mặt nạ bằng gỗ, bên trong có một cái lưỡi bằng giấy đang phấp phới, thì chúng ta chỉ khiến bản thân mệt mỏi mà hiệu quả đạt được lại rất ít.
Trên thực tế, không có pháp thực hành nào chỉ cần đọc tụng mà không cần quán tưởng.
Ở đây cũng vậy, pháp thực hành dựa trên giai đoạn sinh khởi (kyerim) và quán tưởng.
Nói ngắn gọn, trước hết chúng ta bắt đầu bằng việc tụng các bài quy y và phát Bồ-đề tâm.
Chúng ta quy y Tam Bảo với lòng tin và niềm tín nhiệm vững chắc, đồng thời phát khởi Bồ-đề tâm nguyện, tức là động cơ mong muốn tất cả chúng sinh, cả bản thân chúng ta và tất cả những người khác, đều đạt được giác ngộ viên mãn.
Nếu không thực hiện hai điều này như phần chuẩn bị, thì pháp thực hành sẽ giống như bắn một mũi tên mà không tập trung vào mục tiêu trước tiên.
Do đó, chúng ta nhất định phải bắt đầu bằng quy y và Bồ-đề tâm.
Sau đó, nếu không quán tưởng bản thân mình trong hình tướng của Bổn tôn (yidam), bất kể đó là vị nào, chúng ta sẽ không thể gia trì các phẩm vật cúng dường.
Vì vậy, chúng ta phải quán tưởng bản thân là Bổn tôn.
Từ chủng tự HŪṂ nơi tim chúng ta xuất hiện một chủng tự RAṂ màu đỏ sẫm, thiêu đốt các phẩm vật Sang.
Từ chủng tự YAṂ xuất hiện gió làm phân tán chúng.
Từ chủng tự KHAṂ xuất hiện nước làm thanh tịnh chúng.
Nhờ vậy, tất cả được tịnh hóa trong tính Không của pháp giới, tức không gian tuyệt đối của sự thanh tịnh nguyên sơ vĩ đại, vượt ngoài mọi khái niệm.
III. GIA TRÌ PHẨM VẬT SANG
Sau đó, một lần nữa quán tưởng bản thân là Bổn tôn.
Từ nơi tim chúng ta phát ra một chủng tự OṂ màu trắng, được trang hoàng bởi những vòng ánh sáng (tiklé), trở thành một bảo khí quý báu, sâu rộng và bao la, lan tỏa cho đến khi tràn đầy toàn bộ vũ trụ.
Bên trong đó, những chủng tự:
OṂ màu trắng, tượng trưng cho tinh túy của giác thân của tất cả chư Phật;
ĀḤ màu đỏ, tinh túy của giác khẩu của chư Phật;
HŪṂ màu xanh lam sẫm, tinh túy của giác tâm của chư Phật,
từ pháp giới tuôn xuống như mưa.
Sau khi được gia trì, các phẩm vật Sang, vốn có bản chất là tính Không và cam lồ trí tuệ vô nhiễm, thứ giải thoát ngay khi nếm, xuất hiện dưới những hình thức khác nhau tùy theo nhận thức của từng loại khách.
Chúng xuất hiện thành:
- các hình sắc kích thích giác quan thị giác;
- âm thanh kích thích thính giác;
- hương thơm kích thích khứu giác;
- hương vị kích thích vị giác;
- các xúc chạm kích thích xúc giác;
cùng tất cả những loại tài bảo và sự thọ dụng khác.
Tất cả đều hoàn hảo, không thiếu bất cứ thứ gì — trở thành một kho tàng rộng lớn, không bao giờ cạn kiệt, giống như những đám mây cúng dường của bậc Thánh Bồ-tát Phổ Hiền.
Nhờ chân ngôn và thủ ấn “Kho tàng hư không”, chúng được gia tăng và nhân lên vô tận.
IV. THỈNH MỜI BỐN LOẠI KHÁCH
Sau đó, từ chủng tự HŪṂ nơi tim chúng ta — tức nơi tim của Bổn tôn — phóng ra vô lượng tia sáng.
Chúng ta quán tưởng rằng:
Tam Bảo, những vị khách được thỉnh mời vì lòng cung kính;
các vị Hộ pháp, những vị khách được thỉnh mời bởi các phẩm chất của các Ngài;
chúng sinh sáu cõi, những vị khách được thỉnh mời vì lòng từ bi;
và các lực lượng gây chướng, những vị khách mà chúng ta mắc nợ nghiệp,
tất cả đều hiện ra từ không gian tuyệt đối của pháp giới, dưới những hình tướng vật chất, giống như những bong bóng bất ngờ xuất hiện trong nước hoặc tia chớp lóe lên giữa bầu trời.
Đồng thời với lúc chúng ta tụng những câu thỉnh mời khách, chúng ta quán tưởng rằng tất cả họ xuất hiện trước mặt mình trong một sát-na, có thể trực tiếp nhận biết bằng các giác quan của chính mình, và chúng ta thỉnh cầu họ an tọa vào vị trí của mình.
V. BỐN LOẠI KHÁCH
1. Khách quý — “Tam Bảo”
Những vị hiếm có và tối thượng, được gọi là “Châu báu”, là những vị khách được thỉnh mời vì lòng cung kính.
Các Ngài bao gồm:
- chư Phật của Pháp thân, Báo thân và Hóa thân;
- Pháp;
- Tăng;
- tất cả các Đạo sư;
- các Bổn tôn;
- các Dakini;
- và những vị tương tự.
Tất cả hiện ra rõ ràng như những cụm sao trên bầu trời phía trên.
2. Khách công đức — các vị Hộ pháp
Các vị Hộ pháp, là những vị khách được thỉnh mời bởi những phẩm chất của các Ngài, bao gồm:
- tám Đại Thiên;
- tám Đại Long;
- tám Đại Rahu;
- bốn Đại Thiên vương;
- chín vị Đại Kinh Hoàng;
- mười vị Hộ trì các phương;
- hai mươi tám tinh tú;
- bảy mươi lăm vị Hộ pháp vinh quang của các cõi thanh tịnh;
cùng toàn bộ quyến thuộc, thị giả, thị giả của thị giả và gia tộc của các Ngài, cùng tất cả các lực lượng thiện lành, các vị thần địa phương và các vị hộ trì.
Tất cả tụ hội giống như những đám mây cuồn cuộn trên bầu trời.
3. Khách từ bi — chúng sinh sáu cõi
Chúng sinh thuộc sáu loại, là những vị khách được thỉnh mời bởi lòng từ bi, bao gồm:
- chư thiên;
- loài người;
- a-tu-la;
- súc sinh;
- ngạ quỷ;
- chúng sinh địa ngục;
và những chúng sinh tương tự.
Tất cả tụ hội lại như một màn sương dày đặc trong không trung.
4. Khách nghiệp nợ — các lực lượng gây chướng
Các lực lượng gây chướng, là những vị khách mà chúng ta mắc nợ nghiệp, bao gồm tất cả những chủ nợ nghiệp, chẳng hạn như:
- 80.000 loại lực lượng gây chướng, đứng đầu là Vināyaka, vua của các lực lượng gây chướng;
- mười lăm Đại Gdon gây bệnh cho trẻ nhỏ;
- Hārītī cùng năm trăm người con của bà.
Tất cả tập hợp trên mặt đất, giống như một đám đông khổng lồ gồm người và chư thiên tụ hội.
VI. QUÁN TƯỞNG CÚNG DƯỜNG
Hãy quán tưởng rằng các vị được chúng ta cúng dường đều tiếp nhận những phẩm vật Sang dưới dạng những tia sáng, giống như ánh mặt trời chiếu xuống mặt nước, hấp thụ chúng bằng những kim cương rỗng nơi đầu lưỡi.
Hoặc có thể quán tưởng rằng những thiên nữ cúng dường, nhiều vô số như những hạt bụi trong một tia nắng, xuất hiện từ khói cúng dường.
Mỗi vị cầm trong tay phải một bình chứa cam lồ thanh tịnh, còn tay trái cầm một vật chứa đầy dược liệu.
Các vị lan tỏa làn khói thơm ngọt khắp toàn bộ thế giới.
Từ những đầu ngọn khói, xuất hiện những đám mây cúng dường rộng lớn đến mức không thể nghĩ bàn, giống như đại dương, bao gồm:
- tám biểu tượng cát tường;
- bảy biểu tượng của vương quyền;
- và nhiều phẩm vật khác.
VII. LỢI ÍCH CỦA CÚNG DƯỜNG
Cúng dường Tam Bảo
Nhờ cúng dường cho những vị hiếm quý, những vị khách được thỉnh mời vì lòng cung kính, tất cả chúng sinh, bao gồm cả bản thân chúng ta:
- hoàn thành sự tích lũy của hai loại công đức;
- tịnh hóa hai loại che chướng;
- và đạt được hai loại thành tựu (siddhi) ngay trong đời này.
Cúng dường Hộ pháp
Nhờ cúng dường cho các vị Hộ pháp, những vị khách được thỉnh mời bởi phẩm chất của các Ngài, tâm các Ngài trở nên say đắm trong hương vị của đại lạc và tính Không.
Các Ngài giúp chúng ta:
- an tịnh tất cả bệnh tật;
- các lực lượng gây tổn hại;
- nghịch duyên;
- chướng ngại;
và khiến mọi loại hoàn cảnh thiện lành, tích cực và thuận lợi tự nhiên sinh khởi một cách dễ dàng, đúng như chúng ta mong muốn, đồng thời giúp thành tựu bất cứ hoạt động nào mà chúng ta lựa chọn.
Cúng dường chúng sinh sáu cõi
Nhờ cúng dường cho chúng sinh sáu cõi, những vị khách được thỉnh mời bởi lòng từ bi, họ được giải thoát khỏi nghiệp nhãn, những đau khổ và các tập khí thuộc về cõi của riêng họ.
Trong thời gian trước mắt, họ đạt được tất cả tài bảo và sự thọ dụng của chư thiên thuộc cõi Tha Hóa Tự Tại.
Cuối cùng, họ trở thành chư Phật, tự nhiên giác ngộ trong cảnh giới Akaniṣṭha tối thượng, tự nhiên hiển hiện.
Cúng dường các lực lượng gây chướng
Nhờ cúng dường cho những lực lượng gây chướng, những vị khách mà chúng ta mắc nợ nghiệp, tất cả những món nợ mà chúng ta và tất cả chúng sinh khác đã tích lũy trong vô lượng đời từ vô thủy, thậm chí trong chính đời này và với thân thể hiện tại, đều được hoàn trả.
Những khoản nợ ấy bao gồm:
- những món nợ làm giảm tuổi thọ vì chúng ta đã sát sinh;
- những món nợ khiến chúng ta mắc bệnh vì đã tấn công và đánh đập người khác;
- những món nợ khiến chúng ta nghèo khó vì đã trộm cắp;
- những món nợ đối với người trên và người dưới;
- những món nợ phát sinh từ việc vô tình giết người hoặc ngựa.
Các món nợ được hoàn trả.
Chúng ta được giải thoát khỏi những nghĩa vụ nghiệp lực và thoát khỏi sự báo thù chết người của các chủ nợ nghiệp.
Họ cũng được giải thoát khỏi nghiệp nhãn và tất cả đau khổ của họ.
Đặc biệt, họ được giải thoát khỏi những ý niệm ác độc và khuynh hướng làm tổn hại người khác, đồng thời đạt được:
tâm từ, tâm bi và Bồ-đề tâm quý báu.
Điều cực kỳ quan trọng là phải ấn chứng pháp thực hành theo cách này, đưa sự quán tưởng vào tâm trong khi tụng đọc những lời của nghi quỹ.
VIII. QUÁN TƯỞNG HÒA TAN
Khi tụng phần văn bản về sự hòa tan, chúng ta quán tưởng rằng:
người cúng dường, phẩm vật cúng dường và người nhận cúng dường
tất cả đều tan hòa vào không gian vô tận của sự thanh tịnh nguyên sơ vĩ đại và tự do vượt thời gian, tức pháp giới, nơi không có bất kỳ sự khái niệm hóa nào và vượt ngoài mọi giới hạn của tư tưởng.
Sau đó, để kết thúc, chúng ta hồi hướng các nguồn công đức về giác ngộ viên mãn và tụng những bài kệ cát tường thích hợp.
Bởi vì các quán tưởng trong những pháp cúng thủy Torma, Sur và cúng dường thân gần như giống hệt nhau, nên có thể hiểu và áp dụng bằng cách suy luận tương tự.
LỜI KẾT CỦA TÁC GIẢ
Mặc dù trong tâm tôi vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn về ý nghĩa này,
tôi vẫn trung thành với khẩu truyền của những bậc Thầy vô song,
không phô bày sự kiêu hãnh học thuật,
cũng không đưa vào những ý tưởng riêng của mình.
Vì vậy, đáp lại nhiều lần thỉnh cầu của người bạn Pháp,
tôi đã soạn bản hướng dẫn ngắn gọn này về quán tưởng trong pháp thực hành Sang.
Nếu tôi có bất kỳ sai sót nào,
tôi xin sám hối trước hội chúng các vị Bổn tôn Trí tuệ.
Nhờ công đức này, vì lợi ích của bản thân và những người khác — tất cả những ai nhìn thấy văn bản này —
Nguyện mọi chướng ngại đối với việc thành tựu giác ngộ của chúng ta đều hoàn toàn được an tịnh;
Nguyện tất cả những mong cầu phù hợp với Giáo pháp của chúng ta đều được viên thành không chút trở ngại;
Và nguyện tất cả đều được cát tường, để chúng ta thành tựu lợi ích cho chính mình và người khác, đúng như sở nguyện!
Khi vị tăng Acho, người đã khiến những tự do và thuận lợi trở nên có ý nghĩa, và đã nhiều lần viếng thăm tất cả những thánh địa lớn trên khắp Jambudvīpa, nhiều lần thỉnh cầu và nói rằng ông cần một bản hướng dẫn ngắn gọn về quán tưởng trong pháp thực hành Sang, thì tôi, người hành khất xứ Domé, tên là Ten, đã viết bản này tại một ẩn thất cô tịch trên sườn núi Dorje Drak.
Thư mục tài liệu
Nguồn tiếng Tạng
’jigs med bstan pa’i nyi ma. Tuyển tập trước tác của Dodrupchen Jigme Tenpe Nyima (rdo grub chen ’jigs med bstan pa’i nyi ma’i gsung ’bum), 7 tập. Thành Đô: Nhà xuất bản Dân tộc Tứ Xuyên (Si khron mi rigs dpe skrun khang), 2003. (BDRC W25007). Tập 7, tr. 371–378.
Tài liệu thứ cấp
Patrul Rinpoche, Lời vàng của Thầy tôi (The Words of My Perfect Teacher), bản hiệu đính. Nhóm dịch Padmakara, Boston: Shambhala, 1998.
Viết bình luận
Bình luận
Hiện tại bài viết này chưa có bình luận.