Giới thiệu về Gaṇacakra — Pháp hội Cúng dường Tsok
Tác giả: Stefan Mang
Gaṇacakra (Tạng: tshogs kyi ’khor lo) là một nghi lễ yến hội được nghi thức hóa, trong đó các vị Tôn của một hệ thống Mật giáo nhất định được tôn kính và cúng dường trong khuôn khổ một pháp tu cộng đồng. Gaṇacakra tạo nên một dạng maṇḍala, hay “không gian nghi lễ thiêng”, dành cho việc thực hành nhiều hệ thống Mật điển tối thượng (mahā-, anu- và ati-yoga, hoặc niruttarayoga).
Gaṇacakra là một cột mốc quan trọng trong quá trình nội tại hóa các thực hành Mật giáo và hình thành phương thức tu tập theo nhóm. Những mục đích chính của việc thực hiện gaṇacakra là:
- tích lũy phước đức và trí tuệ (puṇya- và jñāna-saṃbhāra; Tạng: bsod nams và ye shes kyi tshogs);
- duy trì và phục hồi các samaya — giới nguyện/mật thệ (dam tshig) đã thọ nhận khi được quán đỉnh (abhiṣeka; dbang) vào các Mật điển tối thượng.
Kể từ khi được đưa vào Phật giáo vào khoảng thế kỷ IX, gaṇacakra ngày càng trở nên phổ biến và ngày nay vẫn được nhiều hành giả Phật giáo Tây Tạng thực hành thường xuyên.
Cấu trúc của một pháp hội Gaṇacakra
Gaṇacakra được xây dựng xoay quanh một số yếu tố then chốt, tương đối thống nhất trong cả truyền thống Ấn Độ và Tây Tạng.
Trong cả hai truyền thống đều tồn tại những bản luận giải về Gaṇacakra không gắn riêng với một hệ thống Mật điển cụ thể nào, mà hướng tới tính tổng quát, để có thể áp dụng cho nhiều trường hợp thực hành khác nhau.
Mặc dù nghi lễ Gaṇacakra có thể có những khác biệt nhất định tùy theo:
- sādhana đang được thực hành;
- truyền thống nghi lễ;
- thời điểm tác phẩm được biên soạn,
nhưng những yếu tố chính sau đây thường xuyên xuất hiện:
1. Không gian nghi lễ và đại chúng tham dự
Gaṇacakra cần có:
- một địa điểm nghi lễ được chuẩn bị đặc biệt;
- một đại chúng hành trì, bao gồm:
- vị chủ trì nghi lễ;
- các hành giả nam và nữ;
- các vị trợ lễ.
Tất cả những người này cùng tạo thành maṇḍala của các Samaya-sattva (dam tshig pa) — tức tập hội các vị Tôn được những người tham dự quán tưởng.
2. Thời gian và địa điểm
Nghi lễ được thực hiện vào những ngày nhất định trong chu kỳ âm lịch, tại:
- một địa điểm linh thiêng; hoặc
- một đạo tràng/điện thờ được chuẩn bị đặc biệt.
Người chưa thọ quán đỉnh và những người đã phá vỡ samaya không được phép tham dự.
3. Chuẩn bị nghi lễ
Các hành giả cùng nhau:
- thiết lập không gian nghi lễ;
- chuẩn bị các phẩm vật cúng dường.
Sau đó, họ thỉnh mời các Trí tuệ Tôn (jñāna-sattva; ye shes pa) — tức các vị Tôn “chân thật”.
Thông qua sự hiện diện của các Trí tuệ Tôn, những phẩm vật cúng dường được gia trì và chuyển hóa thành các chất samaya.
Các chất này sau đó:
- được dâng cúng lên chư Tôn;
- đồng thời được các hành giả tham dự thọ dụng.
4. Ca múa và các nghi thức phụ trợ
Pháp hội còn đi kèm những thực hành và nghi lễ khác, chẳng hạn:
- ca hát;
- vũ điệu;
- các nghi thức cúng dường khác.
Các phẩm vật cũng được dâng lên các vị thần thế gian, nhằm làm cho các vị được hoan hỷ, thỏa mãn và an định, đồng thời thỉnh cầu sự hộ trì.
5. Kết thúc pháp hội
Cuối cùng, sự quán tưởng maṇḍala được thu nhiếp và tan hòa.
Các Trí tuệ Tôn (jñāna-sattva) được thỉnh cầu trở về trú xứ của các Ngài.
Nghi lễ thường kết thúc bằng:
- các lời nguyện cầu;
- hồi hướng công đức vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Nguồn gốc lịch sử của Gaṇacakra
Gaṇacakra có khả năng được đưa vào Phật giáo thông qua hệ thống được gọi là “proto-Yoginītantra”, tức Sarvabuddhasamāyoga, vào khoảng thế kỷ IX.
Trong hệ thống này, nghi lễ được gọi là gaṇamaṇḍala.
Ở những Yoginītantra xuất hiện về sau, sau khoảng thế kỷ IX, chẳng hạn:
- Catuṣpīṭha;
- Cakrasaṃvara;
- Hevajra;
- Kālacakra,
Gaṇacakra ngày càng giữ vị trí nổi bật hơn.
Do đó, các nguồn căn bản của Gaṇacakra bao gồm:
các Yoginītantra cùng những bộ luận giải Ấn Độ của chúng, được bảo tồn bằng tiếng Sanskrit và tiếng Tây Tạng.
Ngoài các Mật điển và luận giải này, còn có 16 bộ nghi quỹ Gaṇacakra độc lập (gaṇavidhi), cung cấp những hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện nghi lễ Gaṇacakra trên thực tế. Các bản này được bảo tồn bằng tiếng Tây Tạng.
Gaṇacakra trong truyền thống Sarma
Các trường phái Sarma (gsar ma) của Phật giáo Tây Tạng sử dụng những kinh điển nói trên, hiện được lưu giữ trong:
- Kangyur (bka’ ’gyur) — Kinh Tạng;
- Tengyur (bstan ’gyur) — Luận Tạng,
làm những nguồn chính để giải thích về Gaṇacakra, đồng thời thường xuyên trích dẫn chúng trong các bộ luận giải về thực hành này.
Một trong những bộ luận giải quan trọng của truyền thống Sarma là:
“Nghi lễ Gaṇacakra” (tshogs ’khor cho ga) của Sakya Paṇḍita (1182–1251).
Gaṇacakra trong truyền thống Nyingma
Trái lại, truyền thống Nyingma (rnying ma) có xu hướng dựa trên những kinh điển đặc thù của Nyingma hiện được bảo tồn trong bộ kinh điển của truyền phái này, gọi chung là:
Nyingma Gyübum (rnying ma rgyud ’bum) — Bách Bộ Mật Tạng Nyingma.
Trong số đó, hai nguồn thường xuyên được trích dẫn đặc biệt là:
- Guhyagarbha — Mật Tạng Tinh Yếu / Mật Tạng Tinh Túy (gsang ba’i snying po);
- Pal Heruka Galpo (dpal he ru ka gal po).
Một trong những cách trình bày quan trọng nhất về Gaṇacakra trong truyền thống Nyingma được tìm thấy trong tác phẩm:
“Luận giải Chi tiết về Lama Gongdü” (dgongs ’dus rnam bshad) của Jigme Lingpa (1730–1798).
Sự hệ thống hóa trong thế kỷ XVIII–XIX
Sau quá trình chuẩn hóa cấu trúc nghi lễ trong khoảng thế kỷ XVIII và XIX, một số tác giả Nyingma đã biên soạn những bộ luận giải ngắn gọn hơn và mang tính “tổng quát” hơn về thực hành Gaṇacakra.
Những tác phẩm này có thể được áp dụng cho nhiều loại pháp hội Gaṇacakra khác nhau.
Trong số các tác giả được nhắc đến có:
- Tsele Natsok Rangdrol (sinh năm 1608);
- Adzom Gyalse Gyurme Dorje (1895–1969);
- Gönpo Tseten (1906–1991).
Tóm lại: Gaṇacakra là gì?
Có thể hiểu Gaṇacakra (tshogs kyi ’khor lo) theo nghĩa thực hành là:
Một pháp hội cúng dường tập thể trong Mật thừa, trong đó hành giả cùng thiết lập một maṇḍala, thỉnh Trí tuệ Tôn, gia trì các phẩm vật thành chất samaya, cúng dường và thọ dụng trong sự quán tưởng thanh tịnh, đồng thời duy trì và phục hồi samaya, tích lũy phước đức và trí tuệ, rồi hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh.
Điểm quan trọng là Gaṇacakra không đơn thuần là một “bữa tiệc” hay một nghi lễ ăn uống. Bản chất của nó là một nghi lễ Mật thừa có cấu trúc, gắn với quán đỉnh, samaya, maṇḍala, Trí tuệ Tôn, tích lũy hai loại tư lương và sự thực hành cộng đồng.
Trong tiếng Việt, gaṇacakra thường được dịch là “pháp hội cúng dường Tsok”, hoặc gọi ngắn là “cúng Tsok”; chữ Tây Tạng ཚོགས་ཀྱི་འཁོར་ལོ་ (tshogs kyi ’khor lo) có thể hiểu theo nghĩa đen là “luân xa/tập hội của các chúng”, tức “vòng tròn/tập hội cúng dường”.
Viết bình luận
Bình luận
Hiện tại bài viết này chưa có bình luận.