Lợi ích của việc Cúng Khói

Lợi ích của việc Cúng Khói (Sang)

“Sangcho” thường được gọi tắt là Sang, nghĩa là cúng dường qua làn khói hương thanh tịnh – hay còn gọi đơn giản là cúng khói.

Đây là một thực hành rất phổ biến trong truyền thống Kim Cương thừa. Theo lời khuyên của Phakchok Rinpoche, chúng ta nên thực hành cúng khói thường xuyên vì đây là một phương pháp đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi lạc, vừa giúp tích lũy công đức cho bản thân, vừa lợi ích cho nhiều chúng sinh khác.

Ở các vùng thánh địa Himalaya, cúng khói không chỉ là nghi lễ trong tu viện. Nhiều gia đình cũng bắt đầu ngày mới bằng việc cúng khói trước nhà. Ngoài ra, người ta còn thực hiện nghi thức này vào những dịp quan trọng như trước khi bắt đầu công việc lớn, trước khi đi xa hoặc khi cầu mong mọi việc được thuận lợi.

Người ta tin rằng việc cúng khói giúp:

– Làm dịu và hóa giải những chướng ngại vô hình.

– Tăng trưởng sự may mắn và cát tường.

– Thanh tịnh không gian nơi mình sinh sống, tẩy trừ những điềm không tốt.

Cúng khói thường được thực hiện vào buổi sáng. Hỗn hợp dùng để cúng không chỉ là hương mà là nhiều loại vật liệu thơm và thanh tịnh được trộn lại với nhau.

Theo lời dạy của Padmasambhava (Đức Liên Hoa Sinh), khi cúng khói nên đặt lửa cao hơn mặt đất, ví dụ trên bàn, kệ hoặc một nơi sạch sẽ và cao ráo. Ngài cũng nhắc rằng nên dùng những loại gỗ sạch, gỗ thảo dược hoặc vật liệu thanh tịnh để nhóm lửa, tránh sử dụng gỗ mục hay vật liệu ô uế.

Khay hoặc lư cúng khói nên được giữ sạch sẽ. Truyền thống thường khuyên dùng các chất liệu như vàng, bạc, đồng, sắt hoặc kim loại trắng. Các vật liệu cúng dường cũng nên được đặt ở nơi sạch sẽ, không đặt trực tiếp dưới đất.

Hỗn hợp cúng khói có thể thay đổi tùy điều kiện, nhưng thường gồm những nguyên liệu thơm và thanh tịnh như:

bạch tùng (thường là thành phần chính), ngũ cốc như bột gạo, bột ngô, lúa mạch; hồng hoa (saffron), các loại vải lụa gấm nhỏ, hạt ngũ cốc, bột sữa, hoa tươi hoặc hoa khô, đàn hương đỏ, đàn hương trắng, các loại thảo dược…

Trong các lễ cúng khói lớn ngoài trời, đôi khi người ta còn thêm sữa, nước ngọt hoặc một số đồ uống để cúng dường. Những vật phẩm được dùng nên là sạch sẽ, quý báu và đẹp đẽ, nhưng không sử dụng các vật liên quan đến máu thịt.

Trong nghi lễ cúng khói, truyền thống nói đến sáu nhóm đối tượng được thỉnh mời.

Bốn nhóm đầu tiên được gọi là những vị khách của lòng sùng kính: Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng); Tam Gốc gồm Thầy, Bổn tôn và Dakini; cùng các vị hộ pháp trí tuệ và các vị thần hộ trì với những lời thệ nguyện bảo hộ.

Nhóm thứ năm là những vị khách của lòng từ bi – tất cả chúng sinh trong sáu cõi luân hồi.

Nhóm thứ sáu là những vị khách của nghiệp và chướng ngại, bao gồm các thế lực gây cản trở hay những “chủ nợ nghiệp” mà chúng ta cần hóa giải và làm dịu.

Trong khi cúng khói, hành giả quán tưởng rằng không gian bao la của tính không nguyên sơ được lấp đầy bởi vô số các vị khách mời, hiện ra như cầu vồng trên bầu trời.

Từ làn khói hương thanh tịnh, vô lượng lễ vật cúng dường thanh khiết hiện ra, làm hài lòng tất cả các vị khách và mang lại lợi ích cho vô số chúng sinh.

Theo lời khuyên của Phakchok Rinpoche, người mới thực hành có thể bắt đầu bằng việc đọc bài cúng khói bằng ngôn ngữ của mình trong khoảng ba tháng để hiểu rõ ý nghĩa và cách quán tưởng. Sau khi đã quen với nghi quỹ, hành giả có thể tiến tới trì tụng bằng tiếng Tạng để thực hành sâu hơn.

Nguồn: Samye Institute & một vài trích dẫn từ Nyingmapavietnam

Viết bình luận

Bình luận

Hiện tại bài viết này chưa có bình luận.

Bài viết liên quan:

Thủ ấn trong nghi thức tranh biện Phật học Tây Tạng và ý nghĩa biểu trưng của chúng

Các thủ ấn được sử dụng trong khi lập luận và tranh biện cùng ý nghĩa biểu trưng của chúng

Thủ ấn trong khi tranh biện và ý nghĩa biểu trưng

Trong lúc tiến hành tranh biện, người tranh biện hơi cúi đầu về phía trước. Điều này biểu trưng cho sự nhận thức rằng: nay mình được tự do thọ hưởng kho tàng Diệu Pháp sâu xa và quảng đại, vô cùng trân quý — giáo pháp mà dù trải qua hàng trăm triệu đại kiếp cũng khó có được cơ hội chỉ nghe đến tên gọi — và hiểu rằng tất cả đều là nhờ ân đức của vị Đạo sư (Thượng sư).

Tiếp đó, xâu chuỗi được gấp làm đôi rồi quấn quanh ngón cái của bàn tay trái. Hành động này tượng trưng rằng tất cả chúng sinh, bao gồm chính bản thân mình, từ vô thủy đến nay đều bị chấp ngã trói buộc trong vực sâu của luân hồi sinh tử.

Sau đó, dùng ngón cái hất xâu chuỗi lên phía trên. Cử chỉ này biểu thị rằng nhờ tự thân gìn giữ giới luật thanh tịnh, tôn kính thiện tri thức như đỉnh đầu, đồng thời tinh tấn thực hành ba môn văn, tư và tu, cùng mọi thiện hạnh khác theo khả năng của mình, nên cuối cùng bản thân và tất cả chúng sinh — những người mẹ già đã từng là mẹ của mình trong vô lượng đời — đều được giải thoát khỏi sự trói buộc của ngã chấp, vốn là nguyên nhân giam cầm chúng sinh trong vòng luân hồi.

Pháp Khí Mật Tông - Bảo Liên. Cung cấp bởi Sapo.
Lên đầu trang
Pháp Khí Mật Tông Pháp Khí Mật Tông Pháp Khí Mật Tông
Trang chủ Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng