Trong truyền thống Mật Tông Tây Tạng, Đại Bảo Thánh Vật Đỉnh Nghiêm Thành Tựu Hồng Quang được xem là một trong những thánh vật vô cùng quan trọng, ví như mặt trời và mặt trăng, có giá trị tương đồng với Như Ý Bảo.
Đây được tôn xưng là một pháp bảo thù thắng, không cần trải qua sự tu tập thông thường mà vẫn có thể làm duyên trợ giúp cho sự thành tựu. Trong vô số đại bảo thánh vật của truyền thừa Nyingma, địa vị của thánh vật này được ví như bậc đế vương, hoàn toàn không phải là lời quá lời. Tuy nhiên, nguyên do sâu xa phía sau thì không phải ai cũng hiểu rõ.
Trong các đại pháp hội Vạn Tăng của truyền thừa Kathok, đại bảo thánh vật này được xem là một nền tảng quan trọng. Theo nội dung truyền thừa, nếu thiếu thánh vật này thì pháp hội không được gọi là Pháp hội Vạn Tăng theo đúng truyền thống ấy.
Trong truyền thừa Nyingma, những đại bảo thánh vật được truyền giữ qua nhiều đời phần lớn nằm trong tay các Đại Hóa Thân và những bậc Đại Đạo Sư, thường được cất giữ trong bảo hạp riêng và rất ít khi được đưa ra cho người đời chiêm kiến.
Tương truyền, thánh vật này có nguồn gốc từ nhục thân của bậc hành giả thanh tịnh qua bảy đời, cùng với pháp bảo giải thoát do chính Đức Liên Hoa Sinh Đại Sư chế tác. Đây không phải là một pháp vật thông thường. Sau đó, thánh vật tiếp tục được sáu đời Pháp Vương của các đại truyền thừa bí mật gia trì, khiến bản chất của thánh vật có sự chuyển hóa đặc biệt.
Theo truyền thống, đối với người có đủ phước duyên và tín tâm thanh tịnh, khi được chiêm kiến thánh vật có thể cảm nhận hoặc nhìn thấy một vùng ánh sáng cầu vồng. Chính bởi sự thù thắng và đặc biệt của những thánh vật bên trong mà pháp bảo này được gìn giữ kín đáo, không tùy tiện đưa ra ánh sáng hay cho người đời xem thấy.
Đại Bảo Thánh Vật Đỉnh Nghiêm Thành Tựu Hồng Quang được các truyền thừa tôn kính sâu sắc. Dù là những Mật điển của Tân Dịch Phái như Mật Tập Kim Cang, Hỷ Kim Cang, Thắng Lạc Luân Kim Cang; hay những giáo pháp Cựu Dịch Phái như Kinh Bộ, Huyễn Bộ, Phật Ngữ, Mật Ý và các pháp tu Vô Thượng Du Già, đều xem đây là phương tiện thiện xảo thù thắng của chư Phật.
Đức Liên Hoa Sinh Đại Sư từng khai thị rằng:
“Vượt thắng sự nghiệp của chư Phật và Bồ Tát, đại sự nghiệp được tuyên thuyết ấy chân thật hiển hiện thành tướng của vật giải thoát thành tựu hồng quang.”
Và Đức Liên Hoa Sinh Đại Sư cũng được truyền lại lời dạy:
“Không cần trải qua dù chỉ một sát-na tu tập trong đời này mà chứng đắc Đại Giác Vô Thượng — thánh vật này chính là sự thù thắng của việc tiếp nối Thánh pháp vượt khỏi sinh tử.”
Theo truyền thống, thánh vật này đầy đủ sáu loại công đức giải thoát, giống như Ma Ni Bảo Châu, có khả năng tùy duyên làm lợi ích và thành tựu các thiện nghiệp.
Bởi vậy, thánh vật được tôn kính như nền tảng của mọi cát tường, nền tảng của mọi phước báo và mẹ của mọi sự thành tựu.
Đối với người hành trì, điều quý báu nhất không chỉ nằm ở bản thân thánh vật, mà còn ở nhân duyên được gặp gỡ, khởi tín tâm và kết nối với dòng truyền thừa. Khi gặp được một pháp bảo thù thắng, nếu biết giữ tâm cung kính, thanh tịnh và đem thiện căn ấy hồi hướng đến chúng sinh, thì chính nhân duyên ấy cũng trở thành một trợ duyên trên con đường tích lũy phước đức, trưởng dưỡng tín tâm và hướng về giải thoát.

Theo lời Đức Liên Hoa Sinh Đại Sư, pháp bảo này là thánh vật thù thắng, được truyền rằng không cần trải qua sự tu hành trong thời gian dài, chỉ nương nơi sự gia trì của pháp bảo mà trong đời này có thể được trợ duyên giải thoát, đồng thời đóng lại cánh cửa dẫn đến các đường ác.
Trong lời truyền dạy có câu:
“Không cần tu hành dù chỉ một sát-na trong đời này, nhờ thánh vật này mà thành tựu quả vị Vô Thượng. Ngoài pháp thành tựu của ta – Liên Hoa Sinh, dù có đi mòn mười đôi giày sắt, dùng vàng chất đầy khắp thế giới, đi khắp bốn đại châu và tám tiểu châu để tìm kiếm, cũng hãy xem thử liệu còn có nhân duyên thiện lành nào khác có thể gặp được pháp bảo như thế hay không.”
Ý nghĩa của lời dạy ấy muốn nói rằng: ngoài pháp thành tựu do Đức Liên Hoa Sinh truyền trao, một người dù có bỏ ra vô lượng tài vật, đi khắp bốn phương thế giới để tìm kiếm, cũng chưa chắc có đủ phước duyên để gặp được một pháp bảo hiếm có và thù thắng như vậy.
Bốn đại châu gồm:
Cùng tám tiểu châu theo cách gọi trong truyền thống Phật giáo.
Vì vậy, điều đáng quý nơi pháp bảo này không chỉ nằm ở bản thân thánh vật, mà còn nằm ở nhân duyên và phước đức của người được gặp, được chiêm kiến và kết duyên với pháp bảo.
Người hành giả hiểu rằng, giữa vô lượng chúng sinh, để có thể gặp được một pháp bảo thù thắng của dòng truyền thừa, tín tâm chính là duyên, phước đức là nền tảng, còn sự cung kính và phát tâm thanh tịnh mới là điều khiến nhân duyên ấy trở nên có ý nghĩa trên con đường tu tập.
“Đại bảo mẫu” kích thước khoảng bằng nắm tay hiện đã không còn. Hiện nay là “pháp bảo tử”, mỗi viên có kích thước khoảng 25–30 mm.
So với Quan Âm Nhật Bố thông thường, kích thước của pháp bảo này cũng thuộc loại rất lớn, gần tương đương với kích thước Gia Đa Nhật Bố.

Công đức và lợi ích của pháp bảo này được nói đến trên hai phương diện:
Trong Căn Bản Mật Tục có dạy:
**“Chỉ trong một sát-na được tiếp xúc và nương giữ,
có thể được trường thọ, không bệnh và an ổn;
sắc diện tươi trẻ, thân lực tăng trưởng,
tai nghe sáng rõ, mắt thấy tinh minh, tâm thức thanh tịnh.Người ấy có thể tự tại hành trì giữa hư không,
các thế lực nơi phương khác không thể làm tổn hại,
và trở thành người được đại chúng kính trọng.”**
Trong Bát Hàm lại nói:
“Có thể tiêu trừ bốn trăm linh bốn loại bệnh,
sắc diện như người thiếu niên mười sáu tuổi,
sức lực mạnh mẽ như voi lớn,
đồng thời có thể đạt được năm loại thần thông.”
Theo ý nghĩa tổng quát của những lời dạy trên, dù chỉ trong một sát-na, nếu người hữu duyên khởi lên tín tâm chân thành và thanh tịnh đối với Đại Bảo Thánh Vật Đỉnh Nghiêm Thành Tựu Hồng Quang, thì nhờ đại bi gia trì bao trùm khắp pháp giới cùng sức mạnh của nhân duyên duyên khởi, có thể trở thành trợ duyên cho nhiều lợi ích thù thắng:
Tăng trưởng sức khỏe và tuổi thọ; giảm trừ bệnh tật, phiền não; tiêu trừ những chướng ngại được kinh điển nói đến; thân lực và khí lực được tăng trưởng; khiến tâm người trở nên an ổn, được mọi người yêu mến và kính trọng; đồng thời làm trợ duyên cho việc thành tựu các pháp thế gian và xuất thế gian.
Đây là những công đức được nói đến ở phương diện hiện đời.
Còn về lợi ích rốt ráo, trong Mật tục có câu:
“Bậc Đại Dược Giả Rasa Rasayana,
chỉ cần nếm dùng cũng có thể đạt được các thành tựu thù thắng.”
Đức Liên Hoa Sinh Đại Sư đã dùng Kim Cương Ngữ để giảng rộng về công đức của pháp bảo:
**“Tinh túy được hội tụ từ Thượng Sư và Bản Tôn,
chính là tâm huyết của chư Không Hành Mẫu.
Công đức của việc nếm dùng không thể nói tận,
có thể thành tựu công đức của năm thân Như Lai.Bên ngoài, tiêu trừ các bệnh tật và chướng nhiễm của thân,
bên trong, tiêu trừ năm độc cùng các phiền não,
bí mật, bù đắp những tổn thất đối với giới nguyện,
và chứng ngộ trí tuệ tự nhiên vốn sẵn.Nếu là hàng Thanh Văn hay Duyên Giác,
nhờ thọ dụng mà có thể tiến đến các địa vị,
chuyển thành Bồ Tát của Đại Thừa.Cúng dường Thượng Sư, được thọ nhận gia trì;
cúng dường Bản Tôn, được ban các thành tựu;
cúng dường Không Hành Mẫu, được trao lời thọ ký.Người tu hành hay bất cứ ai phát tâm cúng dường,
bên ngoài tiêu trừ bệnh chướng và nghiệp chướng;
bên trong khiến quán tưởng và thiền định trở nên thanh tịnh;
bên trong sâu kín, chứng ngộ tự tâm chính là Pháp Thân,
những tổn thất và rò rỉ còn lại đều được bổ túc viên mãn.Mang theo bên mình, có thể tránh những tai họa bất thời;
dù gặp đại nạn cũng có thể được lắng dịu.
Bôi lên thân, có thể tiêu trừ các chướng bệnh;
đốt lên, có thể xua tan các chướng ngại và ma chướng.Bất cứ nơi nào có người tu trì pháp này,
nơi ấy cũng đồng như một nghĩa địa linh thiêng,
nơi hội tụ của chư Dũng Phụ và Không Hành Mẫu.Nơi ấy sẽ hiện khởi những điềm lành,
mưa thuận gió hòa,
gia súc sinh trưởng hưng thịnh.Ở nơi pháp này được tu trì,
những người cư trú nơi ấy cũng được trợ duyên bước vào thiền định.Khi đời này một mai chấm dứt,
bất luận nam hay nữ, sang hay hèn,
đều được sinh về cảnh giới của chư Trì Minh.Bởi vậy, pháp bảo này chính là
bậc thánh vật tối thắng và thù thắng.”
Những lời dạy trên nhấn mạnh rằng, giá trị của một thánh vật không chỉ nằm ở hình tướng bên ngoài, mà nằm nơi nhân duyên, tín tâm và sự gia trì của dòng truyền thừa.
Người hành giả khi gặp được pháp bảo thù thắng, điều quý nhất không phải là khởi tâm cầu lợi cho riêng mình, mà là giữ gìn tín tâm thanh tịnh, khởi lòng cung kính đối với Tam Bảo, Thượng Sư, Bản Tôn và Không Hành Mẫu, rồi đem mọi thiện căn có được hồi hướng đến tất cả chúng sinh.
Bởi pháp bảo là duyên, gia trì là duyên, nhưng tâm thanh tịnh của người hành trì mới là nơi nhân duyên ấy được tiếp nối.
Vì vậy, gặp được một thánh vật quý hiếm đã là một nhân duyên đáng trân trọng; biết dùng nhân duyên ấy để trưởng dưỡng tín tâm, tích lũy thiện căn, thanh tịnh nghiệp chướng và phát khởi Bồ-đề tâm mới là điều chân thật có ý nghĩa trên con đường tu học.

Khi Đại Bảo Thánh Vật Đỉnh Nghiêm Thành Tựu Hồng Quang được tu chế, tương truyền thánh vật được Tam Căn Bản Thánh Chúng — Thượng Sư, Bản Tôn và Không Hành — hội tụ và gia trì.
Những chúng sinh được lợi ích từ sự gia trì của thánh vật không phân biệt người có tín tâm hay chưa có tín tâm, tâm thanh tịnh hay còn nhiễm ô. Bất cứ chúng sinh hữu tình nào còn hơi thở đều có thể kết duyên với năng lực gia trì ấy.
Tương truyền, dù chỉ là một mảnh thánh vật nhỏ bé, kích thước bằng chân một con kiến, cũng được nói là có hàng trăm nghìn Không Hành Mẫu hội tụ gia trì. Bởi vậy, người hành giả không nên xem nhẹ dù chỉ một phần nhỏ của pháp bảo.
Đặc biệt, khi người hữu duyên lâm chung, theo truyền thống, có thể được chư Không Hành và Dũng Sĩ tiếp dẫn, làm trợ duyên cho thần thức trên con đường hướng về cảnh giới thanh tịnh.
Trong Mật Tục Căn Bản Hắc Lỗ Ca có dạy rằng, trước khi trực chứng được chân lý tánh Không và duyên khởi, người hành trì nhờ nhân duyên thù thắng này có thể được trợ duyên tránh khỏi những sự bức nhiễu của bệnh tật, chiến tranh, đói khát, thậm chí có thể từ giữa kiếp nạn mà được giải thoát.
**“Ngay trong đời này thành tựu Phật quả,
nhờ thánh vật này mà đeo giữ trên thân,
tám nạn và các tổn hại bởi đao kiếm đều được tiêu trừ.Chúng hội Tam Căn Bản cùng biển chúng hữu thệ
hội tụ đông như mây;
chư Không Hành Mẫu và các quyến thuộc
cũng hội tụ đông như mây.Chư hữu thệ chúng vây quanh như thị giả,
các loài thiên long thuộc hắc phẩm,
những thế lực độc hại và hung bạo đều được an định.Những lỗi lầm, đọa lạc và nghiệp chướng
đều được thanh tịnh.Chỉ cần nếm dùng cũng được trợ duyên
thành tựu Phật quả trong một đời.Dù một chúng sinh thấp kém
như heo hay chó,
dù chỉ một mảnh nhỏ bằng trứng của loài bọ chét
có thể chạm đến miệng,
nếu nhờ nhân duyên ấy mà được thân người quý báu đầy đủ tự do và thuận duyên,
thì nhất định có thể ngay trong đời này
hướng đến quả vị Nhất Thiết Trí.”**
Đại Bảo Thánh Vật Đỉnh Nghiêm Thành Tựu Hồng Quang được truyền rằng là sự hội tụ tinh túy của Thượng Sư, Bản Tôn và Không Hành — Tam Căn Bản.
Theo lời truyền dạy, chỉ cần kết duyên và thọ dụng đúng pháp, thánh vật có thể trở thành trợ duyên cho sự viên mãn công đức của năm thân Phật, đồng thời hỗ trợ thanh tịnh những lỗi lầm, tổn hoại và thiếu sót liên quan đến ba loại giới nguyện và làm duyên để thành tựu những thiện nguyện chân chính.
Đối với những hành giả thuộc Thanh Văn thừa và Duyên Giác thừa, thánh vật được nói là có thể làm trợ duyên để hồi Tiểu hướng Đại, chuyển tâm hướng về con đường Bồ Tát của Đại Thừa, tiến tu qua các địa vị và hướng đến quả vị Thập Địa Bồ Tát.
**“Thấy, nghe, nghĩ nhớ hay chạm đến
đều không phải là nhân duyên hư vọng.Người đáng lẽ sinh vào đường ác
có thể được trợ duyên sinh về đường lành,
gieo xuống một hạt giống thiện dù nhỏ như hạt mè.Các bệnh tật, tà nhiễm và chướng ngại
đều được lắng dịu;
tránh được sự tổn hại của các loài quỷ dữ.Người mang nghiệp vô gián
cũng có thể được trợ duyên thành tựu Trì Minh.Dù do nghiệp lực phải sinh làm súc sinh,
vẫn có thể gặp được chủ nhân yêu thương,
không phải chịu quá nhiều khổ đau.Dù là loài chúng sinh ít phước,
dù thuộc loài súc sinh,
dù là người mang nghiệp sát sinh nặng nề,
dù sinh vào thân phận thấp kém,
dù chỉ khó khăn lắm mới được thân người,dù là những chúng sinh trong nước,
hay các loài chim muông trên trời,
nhờ nhân duyên này mà tiêu giảm tội chướng,
được trợ duyên trở lại làm người,
đồng thời tín tâm, trí tuệ và biện tài
được nhanh chóng tăng trưởng.”**
Nếu thánh vật được đeo trên đỉnh đầu, nơi cổ, hoặc được tôn trí và phụng thờ trong tháp Xá Lợi, thì mỗi lần thành tâm cúng dường đều trở thành một nhân duyên tích lũy phước đức sâu dày.
Kinh điển và các bản luận truyền thừa từng ví rằng, công đức của việc gìn giữ một hạt thánh vật như vậy còn vượt xa việc hộ trì vô số cõi Phật trong ba thời.
Trong Văn Công Đức GL có dạy:
“Dù đem tất cả các loại pháp hộ thân trên toàn thế giới đeo trên thân, cũng không bằng mang theo một hạt GL có đầy đủ công đức.”
Trong Mục Lục Giải Thoát C, pháp bảo được nói đến như một pháp giải thoát có khả năng làm duyên cho thành tựu trong một đời. Nếu được đeo giữ đúng pháp, có thể trở thành trợ duyên để che chở và tiêu trừ tám loại chướng nạn như bệnh tật, trộm cướp, hỏa tai, thủy tai, bệnh tật, sự tổn hại từ con người, phi nhân và độc hại; đồng thời làm duyên khiến Hộ Pháp và Tam Căn Bản hoan hỷ, hội tụ hộ trì.
Chư Không Hành Mẫu và các vị hộ trì cũng được truyền rằng thường tùy hành bên người hữu duyên. Các Hộ Pháp có lời thệ nguyện hội tụ như biển, trợ duyên cho hành giả trong việc thành tựu các thiện nghiệp và công hạnh; những thế lực hung bạo, độc hại cũng được an định.
Pháp bảo này được truyền rằng có thể làm duyên cho cả cộng thông thành tựu và bất cộng thành tựu.
Dù chỉ sử dụng một phần thánh vật nhỏ như chân của một con kiến, truyền thống vẫn nói rằng có hàng trăm nghìn Không Hành hội tụ gia trì.
Trong Di Giáo Liên Hoa Sinh có dạy rằng, dù chỉ sử dụng một phần cực nhỏ của thánh vật này, người không con có thể được trợ duyên thành tựu con cái, người nghèo được trợ duyên về tài vật và thực phẩm; người có tín tâm sâu sắc đối với Phật pháp được trợ duyên hướng đến thành tựu pháp tối thượng.
Những công đức ấy được nói là rất rộng lớn.
Người kết duyên với pháp bảo trong đời này, theo lời truyền, có thể được trợ duyên không đọa vào các đường ác, hướng đến sinh vào cõi người hoặc cõi trời. Đối với người mang nghiệp nặng, nhờ duyên gia trì cũng được nói là có thể chuyển nặng thành nhẹ, giảm bớt sự bức bách của quả nghiệp.
Đối với những chúng sinh trong ba đường ác vốn phước mỏng, chướng nặng, nếu có nhân duyên thù thắng được gặp và thọ dụng cam lộ này, thì được xem là một duyên lành giúp thoát khỏi khổ cảnh, chuyển sinh trở lại làm người, tiếp tục có cơ hội tu học Phật pháp.
Trong Mục Lục GLW có dạy rằng, khi sử dụng pháp bảo này, có thể đạt được những thành tựu thế gian như trợ duyên giải thoát khỏi bệnh tật, sợ hãi, đói khát, nguy cơ chết bất thời và nhiều khổ nạn khác.
Còn về thành tựu bất cộng, đúng như danh xưng “Không Tu Tức Giải Thoát”, nếu được sử dụng lâu dài và đúng pháp, pháp bảo được truyền rằng có thể làm duyên giúp thanh tịnh dần những nghiệp phạm giới, lỗi lầm và những tổn thất đối với giới nguyện, từ đó từng bước hướng đến quả vị Phật, làm trợ duyên cho hành giả thành tựu trong một đời.
Ngoài việc đeo giữ và phụng thờ, truyền thống còn nói rằng nếu thánh vật được:
đặt trong nước, dùng trong lửa, an trí trong kho tàng, hoặc dùng để tôn trí trong các pháp khí đại diện cho Thân – Khẩu – Ý của chư Phật, thì tất cả chúng sinh có duyên tiếp xúc với những nơi ấy đều có thể kết duyên với lợi ích tạm thời và rốt ráo.
Nếu thánh vật có thể đi vào miệng của súc sinh hoặc chim muông, truyền thống nói rằng nghiệp chướng của chúng được thanh tịnh, đồng thời có thể gieo duyên để nhiều đời tiếp theo được tái sinh làm người có đầy đủ thuận duyên tu học, cuối cùng hướng đến giác ngộ và giải thoát.
Một phần thánh vật nhỏ đến mức chỉ chạm tới chân một con kiến, cũng được truyền rằng có hàng trăm nghìn Không Hành hội tụ. Vì vậy, người hữu duyên không nên xem thường, tùy tiện vứt bỏ hay đối xử thiếu cung kính, mà nên giữ gìn với tín tâm kiên cố và lòng tôn kính thanh tịnh.
Trong Mục Lục Thánh Vật Hàng Phục Ma có ghi:
“Pháp bảo vô lậu Không Tu Tức Giải Thoát này, nếu được đặt vào trong nước để phóng sinh, có thể làm duyên giúp các hữu tình trong nước thanh tịnh nghiệp chướng và hướng đến Phật quả.
Nếu được thiêu trong lửa, những chúng sinh hữu hình hay vô hình tiếp xúc với làn khói ấy cũng có thể kết duyên với nhân giải thoát.
Nếu được an trí tại nơi giao nhau của đường phố, trên đỉnh núi, khi gió thổi qua nơi ấy và chạm đến các hữu tình, cũng có thể gieo xuống nhân duyên Bồ-đề.
Nếu được đặt trên mặt đất hoặc dưới lòng đất, hoặc được dùng để kiến lập nơi nương tựa cho Thân – Khẩu – Ý, hay dùng để an tàng trong tượng Phật, thì có thể làm duyên tiêu trừ các chướng ngại phi nhân và ma chướng. Những người được thấy những pháp tướng ấy cũng có thể kết duyên với con đường Bồ-đề.
Có thể trợ duyên tiêu trừ các nghịch duyên và tám loại chướng nạn như bệnh tật, chết yểu, trộm cướp, hỏa tai, thủy tai, tổn hại từ con người, phi nhân và độc hại.”
Bởi vậy, công đức được truyền dạy về pháp bảo này là rộng lớn và khó nghĩ bàn.
Khi dùng thánh vật để an tàng trong tượng Phật hoặc tháp Xá Lợi, việc ấy được xem là một nhân duyên cúng dường và tạo lập công đức, đồng thời làm duyên tiêu trừ các chướng ngại.
Những chúng sinh có nhân duyên chiêm kiến tượng Phật hoặc tháp Xá Lợi được trang nghiêm bằng thánh vật cũng có thể gieo xuống một hạt giống thiện lành, làm duyên tiêu giảm những khổ đau của đời sống như sinh, già, bệnh, chết; ái biệt ly; oán tắng hội; cầu bất đắc, cùng những khổ đau được quy nạp trong năm thủ uẩn.
Một pháp bảo chân chính không phải để người đời khởi tâm tham cầu quyền năng, mà để nhắc nhở chúng ta về nhân duyên với Tam Bảo và con đường tu tập.
Có duyên gặp được thánh vật là điều đáng quý; nhưng biết giữ gìn tín tâm, phát khởi lòng cung kính, hành thiện, tu tập và hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh mới là cách chân thật để tiếp nối nhân duyên ấy.
Vì vậy, nếu một người hữu duyên gặp được pháp bảo này, điều cần giữ trước tiên không phải là tâm cầu lợi, mà là tâm kính tín và thanh tịnh.
Thấy mà khởi tín tâm, chạm mà nhớ đến Tam Bảo, phụng thờ mà phát Bồ-đề tâm, đeo giữ mà không lìa chánh niệm — ấy mới là cách người hành giả trân trọng một pháp bảo.
Nguyện mọi thiện căn phát sinh từ nhân duyên gặp gỡ pháp bảo này, dù lớn hay nhỏ, đều được hồi hướng đến tất cả hữu tình chúng sinh; nguyện người hữu duyên tăng trưởng tín tâm, phước đức và trí tuệ, nghiệp chướng dần thanh tịnh, đời đời không lìa Tam Bảo và thiện tri thức, cho đến khi viên mãn con đường giác ngộ và giải thoát.